Chi tiết
Tỷ lệ cược
1
2.55
X
4.00
2
2.47
Biến động tỷ lệ cược
- 30 May 07:00
- 31 May 14:42
- 1
2.55
- 1
3.10
Rise
21.57%
Tỷ lệ cược nhà
2.55
3.10
10 trận gần đây nhất
3W 5D 2L
2W 6D 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Kari | 22 | 11 | 9 | 2 | 56:29 | 42 |
| 4 | Dalvik R | 22 | 9 | 4 | 9 | 37:37 | 31 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
3
2.26
Bàn thắng trung bình
2.4
0.4
Bàn thua trung bình
61.8
Thông tin trận đấu
Địa điểmAkraneshollin (Akranes, Iceland)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haukar | 22 | 15 | 2 | 5 | 55:32 | 47 | LLWWW |
| 2 | Selfoss | 22 | 13 | 6 | 3 | 55:36 | 45 | WWWWD |
| 3 | Kari | 22 | 11 | 9 | 2 | 56:29 | 42 | WWWWD |
| 4 | Dalvik R | 22 | 9 | 4 | 9 | 37:37 | 31 | WWWLD |
| 5 | Vikingur O | 22 | 9 | 4 | 9 | 33:41 | 31 | WLLLW |
| 6 | Fjolnir | 22 | 8 | 6 | 8 | 49:46 | 30 | WDDLL |
| 7 | Austfjardja | 22 | 9 | 2 | 11 | 51:45 | 29 | LLWWW |
| 8 | Kormakur/Hvot | 22 | 7 | 6 | 9 | 42:38 | 27 | LWLLL |
| 9 | Magni Grenivik | 22 | 7 | 4 | 11 | 35:54 | 25 | LLLWD |
| 10 | Throttur V | 22 | 7 | 2 | 13 | 33:42 | 23 | WDLLL |
| 11 | Gardabaer | 22 | 7 | 1 | 14 | 38:58 | 22 | LWLWW |
| 12 | Hviti Riddarinn | 22 | 3 | 8 | 11 | 28:54 | 17 | LLDLL |
Promotion
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H












