Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 2)
2nd Half (1 - 0)
85'04''
Oliver Antman
Teemu Pukki
76'23''
Glen Kamara
Matti Peltola
76'05''
Edgaras Utkus
Matijus Remeikis
72'13''
Titas Milasius
Full Time (2 - 2)
Tỷ lệ cược
1
4.00
X
3.20
2
2.04
Biến động tỷ lệ cược
- 1
4.00
- 1
3.55
Drop
11.25%
Tỷ lệ cược nhà
4.00
3.55
10 trận gần đây nhất
3W 0D 7L
5W 4D 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
0.62
Bàn thắng trung bình
21.6
1.62
Bàn thua trung bình
21.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiLambrechts, Erik

Địa điểmSteponas Darius and Stasys Girenas (Kaunas, Lithuania)
Thống kê kỹ thuật
48%
Kiểm soát bóng (%)
52%
10
Tổng số cú sút
9
5
Sút trúng đích
5
4
Sút ra ngoài
2
1
Chặn cú sút
2
3
Thủ môn cứu thua
3
15
Phạm lỗi
14
3
Số thẻ phạt
2
3
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
2
23
Ném biên
19
0
Chấn thương
0
4
Thay người
5
16
Sút phạt
17
-
Sút hỏng phạt đền
-
2
Phạt góc
5
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Netherlands | 8 | 6 | 2 | 0 | 27:4 | 20 |
| 2 | Poland | 8 | 5 | 2 | 1 | 14:7 | 17 |
| 3 | Finland | 8 | 3 | 1 | 4 | 8:14 | 10 |
| 4 | Malta | 8 | 1 | 2 | 5 | 4:19 | 5 |
| 5 | Lithuania | 8 | 0 | 3 | 5 | 6:15 | 3 |
Qualified
Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình
Xem thêm
H2H



































