Chi tiết
Sự kiện
1st Half (2 - 0)
2nd Half (2 - 1)
84'51''
Cole Palmer
Cesare Casadei
82'12''
Curtis Jones
Bobby Clark
78'15''
Luis Diaz
Darwin Nunez
75'28''
Ibrahima Konate
Full Time (4 - 1)
Tỷ lệ cược
1
1.69
X
3.85
2
5.20
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.69
- 1
1.65
Drop
2.37%
Tỷ lệ cược nhà
1.69
1.65
10 trận gần đây nhất
7W 3D 0L
6W 2D 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Liverpool | 38 | 24 | 10 | 4 | 86:41 | 82 |
| 6 | Chelsea | 38 | 18 | 9 | 11 | 77:63 | 63 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.64
Bàn thắng trung bình
12.6
0.41
Bàn thua trung bình
42.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiTierney, Paul

Địa điểmAnfield (Liverpool, England)
Thống kê kỹ thuật
52%
Kiểm soát bóng (%)
48%
26
Tổng số cú sút
4
13
Sút trúng đích
3
5
Sút ra ngoài
1
8
Chặn cú sút
0
2
Thủ môn cứu thua
9
15
Phạm lỗi
15
2
Số thẻ phạt
4
2
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
3
Việt vị
3
10
Ném biên
11
2
Chấn thương
0
5
Thay người
5
18
Sút phạt
18
1
Sút hỏng phạt đền
-
8
Phạt góc
1
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manchester City | 38 | 28 | 7 | 3 | 96:34 | 91 | WWWWW |
| 2 | Arsenal | 38 | 28 | 5 | 5 | 91:29 | 89 | WWWWW |
| 3 | Liverpool | 38 | 24 | 10 | 4 | 86:41 | 82 | WDWDL |
| 4 | Aston Villa | 38 | 20 | 8 | 10 | 76:61 | 68 | LDLDW |
| 5 | Tottenham | 38 | 20 | 6 | 12 | 74:61 | 66 | WLWLL |
| 6 | Chelsea | 38 | 18 | 9 | 11 | 77:63 | 63 | WWWWW |
| 7 | Newcastle | 38 | 18 | 6 | 14 | 85:62 | 60 | WLDWW |
| 8 | Manchester United | 38 | 18 | 6 | 14 | 57:58 | 60 | WWLLD |
| 9 | West Ham | 38 | 14 | 10 | 14 | 60:74 | 52 | LWLDL |
| 10 | Crystal Palace | 38 | 13 | 10 | 15 | 57:58 | 49 | WWWDW |
| 11 | Brighton | 38 | 12 | 12 | 14 | 55:62 | 48 | LLDWL |
| 12 | Bournemouth | 38 | 13 | 9 | 16 | 54:67 | 48 | LLLWW |
| 13 | Fulham | 38 | 13 | 8 | 17 | 55:61 | 47 | WLDDL |
| 14 | Wolverhampton | 38 | 13 | 7 | 18 | 50:65 | 46 | LLLWL |
| 15 | Everton | 38 | 13 | 9 | 16 | 40:51 | 40 | LWDWW |
| 16 | Brentford | 38 | 10 | 9 | 19 | 56:65 | 39 | LWDLW |
| 17 | Nottingham | 38 | 9 | 9 | 20 | 49:67 | 32 | WLWLL |
| 18 | Luton | 38 | 6 | 8 | 24 | 52:85 | 26 | LLDLL |
| 19 | Burnley | 38 | 5 | 9 | 24 | 41:78 | 24 | LLLDW |
| 20 | Sheffield United | 38 | 3 | 7 | 28 | 35:104 | 16 | LLLLL |
Champions League
UEFA Europa League
UEFA Conference League
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. H2H
Đội hình
Xem thêm
H2H




















































