Chi tiết
Sự kiện
1st Half (2 - 0)
2nd Half (0 - 0)
89'23''
Mohamed Salah
Treymaurice Nyoni
79'31''
Harry Wilson
Samuel Chukwueze
79'13''
Rodrigo Muniz
Raul Jimenez
68'50''
Antonee Robinson
Ryan Sessegnon
Full Time (2 - 0)
Tỷ lệ cược
1
1.46
X
4.60
2
6.80
Biến động tỷ lệ cược
- 20 Mar 18:29
- 11 Apr 16:14
- 1
1.46
- 1
1.72
Rise
17.81%
Tỷ lệ cược nhà
1.46
1.72
10 trận gần đây nhất
6W 2D 2L
6W 1D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Liverpool | 38 | 17 | 9 | 12 | 63:53 | 60 |
| 11 | Fulham | 38 | 15 | 7 | 16 | 47:51 | 52 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
1.82
Bàn thắng trung bình
1.6
0.8
Bàn thua trung bình
21.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiTaylor, Anthony

Địa điểmAnfield (Liverpool, England)
Thống kê kỹ thuật
53%
Kiểm soát bóng (%)
47%
15
Tổng số cú sút
15
5
Sút trúng đích
4
4
Sút ra ngoài
5
6
Chặn cú sút
6
4
Thủ môn cứu thua
3
10
Phạm lỗi
4
0
Số thẻ phạt
0
0
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
4
Việt vị
2
26
Ném biên
18
1
Chấn thương
1
5
Thay người
5
3
Sút phạt
10
0
Sút hỏng phạt đền
0
6
Phạt góc
9
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal | 38 | 26 | 7 | 5 | 71:27 | 85 | WWWWW |
| 2 | Manchester City | 38 | 23 | 9 | 6 | 77:35 | 78 | LDWWD |
| 3 | Manchester United | 38 | 20 | 11 | 7 | 69:50 | 71 | WWDWW |
| 4 | Aston Villa | 38 | 19 | 8 | 11 | 56:49 | 65 | WWDLL |
| 5 | Liverpool | 38 | 17 | 9 | 12 | 63:53 | 60 | DLDLW |
| 6 | Bournemouth | 38 | 13 | 18 | 7 | 58:54 | 57 | DDWWD |
| 7 | Sunderland | 38 | 14 | 12 | 12 | 42:48 | 54 | WWDDL |
| 8 | Brighton | 38 | 14 | 11 | 13 | 52:46 | 53 | LLWLW |
| 9 | Brentford | 38 | 14 | 11 | 13 | 55:52 | 53 | DDLWL |
| 10 | Chelsea | 38 | 14 | 10 | 14 | 58:52 | 52 | LWDLL |
| 11 | Fulham | 38 | 15 | 7 | 16 | 47:51 | 52 | WDLLW |
| 12 | Newcastle | 38 | 14 | 7 | 17 | 53:55 | 49 | LWDWL |
| 13 | Everton | 38 | 13 | 10 | 15 | 47:50 | 49 | LLDDL |
| 14 | Leeds United | 38 | 11 | 14 | 13 | 49:56 | 47 | LWDWD |
| 15 | Crystal Palace | 38 | 11 | 12 | 15 | 41:51 | 45 | LDLDL |
| 16 | Nottingham | 38 | 11 | 11 | 16 | 48:51 | 44 | DLDWW |
| 17 | Tottenham | 38 | 10 | 11 | 17 | 48:57 | 41 | WLDWW |
| 18 | West Ham | 38 | 10 | 9 | 19 | 46:65 | 39 | WLLLW |
| 19 | Burnley | 38 | 4 | 10 | 24 | 38:75 | 22 | DLDLL |
| 20 | Wolverhampton | 38 | 3 | 11 | 24 | 27:68 | 20 | DDLDL |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. H2H
Đội hình
Xem thêm
H2H

















































