Chi tiết
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
0.82
Bàn thắng trung bình
21.2
0.82
Bàn thua trung bình
21.2
Thông tin trận đấu
Địa điểmEstadio Algarve (Algarve, Portugal)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vilaverdense | 18 | 13 | 3 | 2 | 40:18 | 42 | DWLLW |
| 2 | Maritimo Madeira B | 18 | 11 | 5 | 2 | 38:20 | 38 | DLDLD |
| 3 | AD Limianos | 18 | 9 | 4 | 5 | 30:22 | 31 | LWDDD |
| 4 | Maria da Fonte | 18 | 8 | 3 | 7 | 24:21 | 27 | LLWDD |
| 5 | Pedras Salgadas | 18 | 7 | 5 | 6 | 22:22 | 26 | DWWDD |
| 6 | Camacha | 18 | 7 | 4 | 7 | 25:22 | 25 | WWDDL |
| 7 | SC Vianense | 18 | 7 | 1 | 10 | 23:29 | 22 | WWDWL |
| 8 | Merelinense | 18 | 5 | 4 | 9 | 24:30 | 19 | WLLDW |
| 9 | Forjaes SC | 18 | 3 | 4 | 11 | 27:46 | 13 | LLWLD |
| 10 | Csd Camara de Lobos | 18 | 3 | 1 | 14 | 20:43 | 10 | DWDLL |
Promotion round
Relegation Round
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H











