Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (1 - 1)
1 - 1
90'00'' +4'48''
Luis Diaz
Harvey Elliott
82'46''
Ryan Gravenberch
Luis Diaz
81'03''
No Penalty
79'36''
Tahith Chong
Issa Kabore
Full Time (1 - 1)
Tỷ lệ cược
1
9.80
X
5.60
2
1.30
Biến động tỷ lệ cược
- 1
9.80
- 1
12.00
Rise
22.45%
Tỷ lệ cược nhà
9.80
12.00
10 trận gần đây nhất
0W 1D 9L
0W 0D 10L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Liverpool | 38 | 24 | 10 | 4 | 86:41 | 82 |
| 18 | Luton | 38 | 6 | 8 | 24 | 52:85 | 26 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
2.41
Bàn thắng trung bình
12.0
1.01
Bàn thua trung bình
11.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiMadley, Andy

Địa điểmKenilworth Road (Luton, England)
Thống kê kỹ thuật
26%
Kiểm soát bóng (%)
74%
8
Tổng số cú sút
21
5
Sút trúng đích
6
2
Sút ra ngoài
9
1
Chặn cú sút
6
5
Thủ môn cứu thua
4
7
Phạm lỗi
13
1
Số thẻ phạt
1
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
1
16
Ném biên
25
3
Chấn thương
0
3
Thay người
4
14
Sút phạt
8
-
Sút hỏng phạt đền
-
4
Phạt góc
7
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manchester City | 38 | 28 | 7 | 3 | 96:34 | 91 | WWWWW |
| 2 | Arsenal | 38 | 28 | 5 | 5 | 91:29 | 89 | WWWWW |
| 3 | Liverpool | 38 | 24 | 10 | 4 | 86:41 | 82 | WDWDL |
| 4 | Aston Villa | 38 | 20 | 8 | 10 | 76:61 | 68 | LDLDW |
| 5 | Tottenham | 38 | 20 | 6 | 12 | 74:61 | 66 | WLWLL |
| 6 | Chelsea | 38 | 18 | 9 | 11 | 77:63 | 63 | WWWWW |
| 7 | Newcastle | 38 | 18 | 6 | 14 | 85:62 | 60 | WLDWW |
| 8 | Manchester United | 38 | 18 | 6 | 14 | 57:58 | 60 | WWLLD |
| 9 | West Ham | 38 | 14 | 10 | 14 | 60:74 | 52 | LWLDL |
| 10 | Crystal Palace | 38 | 13 | 10 | 15 | 57:58 | 49 | WWWDW |
| 11 | Brighton | 38 | 12 | 12 | 14 | 55:62 | 48 | LLDWL |
| 12 | Bournemouth | 38 | 13 | 9 | 16 | 54:67 | 48 | LLLWW |
| 13 | Fulham | 38 | 13 | 8 | 17 | 55:61 | 47 | WLDDL |
| 14 | Wolverhampton | 38 | 13 | 7 | 18 | 50:65 | 46 | LLLWL |
| 15 | Everton | 38 | 13 | 9 | 16 | 40:51 | 40 | LWDWW |
| 16 | Brentford | 38 | 10 | 9 | 19 | 56:65 | 39 | LWDLW |
| 17 | Nottingham | 38 | 9 | 9 | 20 | 49:67 | 32 | WLWLL |
| 18 | Luton | 38 | 6 | 8 | 24 | 52:85 | 26 | LLDLL |
| 19 | Burnley | 38 | 5 | 9 | 24 | 41:78 | 24 | LLLDW |
| 20 | Sheffield United | 38 | 3 | 7 | 28 | 35:104 | 16 | LLLLL |
Champions League
UEFA Europa League
UEFA Conference League
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. H2H
Đội hình
Xem thêm
H2H

















































