Chi tiết
Tỷ lệ cược
1
1.88
X
3.75
2
4.00
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.88
- 1
1.94
Rise
3.19%
Tỷ lệ cược nhà
1.88
1.94
10 trận gần đây nhất
4W 2D 4L
5W 2D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Macclesfield | 46 | 24 | 7 | 15 | 81:68 | 79 |
| 7 | Chester | 46 | 20 | 13 | 13 | 66:64 | 73 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
2.2
Bàn thắng trung bình
21.8
1.42
Bàn thua trung bình
1.8
Thông tin trận đấu
Địa điểmMoss Rose (Macclesfield, England)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fylde | 46 | 32 | 4 | 10 | 112:51 | 100 | WWLWL |
| 2 | South Shields | 46 | 28 | 11 | 7 | 99:43 | 95 | LWLDW |
| 3 | Kidderminster | 46 | 25 | 12 | 9 | 74:51 | 87 | WWWWW |
| 4 | Macclesfield | 46 | 24 | 7 | 15 | 81:68 | 79 | LWLWL |
| 5 | Buxton | 46 | 22 | 7 | 17 | 83:61 | 73 | LWWWD |
| 6 | Scarborough | 46 | 19 | 16 | 11 | 61:52 | 73 | LDWLW |
| 7 | Chester | 46 | 20 | 13 | 13 | 66:64 | 73 | LDWWW |
| 8 | Merthyr | 46 | 22 | 4 | 20 | 95:86 | 70 | LLWLL |
| 9 | Darlington | 46 | 20 | 9 | 17 | 78:68 | 69 | LDLWL |
| 10 | Spennymoor | 46 | 19 | 11 | 16 | 62:69 | 68 | DWLLD |
| 11 | Telford | 46 | 17 | 14 | 15 | 85:65 | 65 | LDWLL |
| 12 | Marine | 46 | 18 | 8 | 20 | 62:72 | 62 | DLLLW |
| 13 | Radcliffe | 46 | 18 | 6 | 22 | 76:83 | 60 | WLLLL |
| 14 | Southport | 46 | 16 | 12 | 18 | 64:71 | 60 | WLLLW |
| 15 | Chorley | 46 | 15 | 12 | 19 | 66:65 | 57 | WDLLW |
| 16 | Worksop | 46 | 16 | 9 | 21 | 66:74 | 57 | LWWLD |
| 17 | Oxford City | 46 | 15 | 11 | 20 | 62:67 | 56 | WLWDW |
| 18 | Bedford | 46 | 13 | 14 | 19 | 66:77 | 53 | DDDWW |
| 19 | King's Lynn | 46 | 12 | 16 | 18 | 56:64 | 52 | DDLLD |
| 20 | Hereford | 46 | 14 | 10 | 22 | 64:79 | 52 | DWWLD |
| 21 | Ashton | 46 | 13 | 13 | 20 | 67:88 | 52 | DLWLD |
| 22 | Alfreton | 46 | 12 | 14 | 20 | 49:82 | 50 | DWDDW |
| 23 | Peterborough | 46 | 10 | 9 | 27 | 51:96 | 39 | DLLLD |
| 24 | Leamington | 46 | 7 | 8 | 31 | 41:90 | 29 | LLWLL |
Promotion
Promotion Playoff
Qualification Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H























