Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 3)
2nd Half (0 - 3)
84'51''
Matthew Guillaumier
Shawn Dimech
84'44''
Joseph Essien Mbong
Tristan Caruana
0 - 6
79'54''
Ondrej Duda
Tomas Suslov
77'14''
Jean Borg
Karl Micallef
Full Time (0 - 6)
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.0
Bàn thắng trung bình
61.8
1.66
Bàn thua trung bình
2.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiJovic, Fran

Thống kê kỹ thuật
32%
Kiểm soát bóng (%)
68%
1
Tổng số cú sút
22
0
Sút trúng đích
15
1
Sút ra ngoài
3
0
Chặn cú sút
4
9
Thủ môn cứu thua
0
11
Phạm lỗi
6
8
Số thẻ phạt
0
6
Thẻ vàng
0
2
Thẻ đỏ
0
0
Việt vị
3
14
Ném biên
26
2
Chấn thương
1
5
Thay người
5
9
Sút phạt
11
-
Sút hỏng phạt đền
-
0
Phạt góc
10
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Croatia | 10 | 7 | 2 | 1 | 21:4 | 23 |
| 2 | Russia | 10 | 7 | 1 | 2 | 19:6 | 22 |
| 3 | Slovakia | 10 | 3 | 5 | 2 | 17:10 | 14 |
| 4 | Slovenia | 10 | 4 | 2 | 4 | 13:12 | 14 |
| 5 | Cyprus | 10 | 1 | 2 | 7 | 4:21 | 5 |
| 6 | Malta | 10 | 1 | 2 | 7 | 9:30 | 5 |
Qualified
Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình
Xem thêm
H2H

































