Chi tiết
Tỷ lệ cược
1
1.48
X
4.00
2
6.80
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.48
- 1
1.49
Rise
0.68%
Tỷ lệ cược nhà
1.48
1.49
10 trận gần đây nhất
6W 4D 0L
6W 2D 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Matlock | 42 | 21 | 10 | 11 | 59:36 | 74 |
| 16 | Radcliffe | 42 | 15 | 6 | 21 | 56:73 | 51 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
1.4
Bàn thắng trung bình
2.4
2.0
Bàn thua trung bình
2.4
Thông tin trận đấu
Địa điểmCauseway Lane (Matlock, England)
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
-
Tổng số cú sút
-
-
Sút trúng đích
-
-
Sút ra ngoài
-
-
Chặn cú sút
-
-
Thủ môn cứu thua
-
-
Phạm lỗi
-
1
Số thẻ phạt
2
1
Thẻ vàng
2
-
Thẻ đỏ
-
-
Việt vị
-
-
Ném biên
-
1
Chấn thương
-
3
Thay người
1
-
Sút phạt
-
-
Sút hỏng phạt đền
-
7
Phạt góc
3
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buxton | 42 | 23 | 12 | 7 | 80:38 | 81 | LWDWD |
| 2 | South Shields | 42 | 23 | 9 | 10 | 71:40 | 78 | LLLWW |
| 3 | Matlock | 42 | 21 | 10 | 11 | 59:36 | 74 | LWLDW |
| 4 | Scarborough | 42 | 21 | 11 | 10 | 61:48 | 74 | WWWWW |
| 5 | Warrington | 42 | 20 | 11 | 11 | 67:47 | 71 | LWLWW |
| 6 | Bamber Bridge | 42 | 21 | 6 | 15 | 67:59 | 69 | DWWWW |
| 7 | Whitby | 42 | 19 | 9 | 14 | 57:50 | 66 | LWWLD |
| 8 | Stafford | 42 | 15 | 16 | 11 | 55:39 | 61 | WLLDW |
| 9 | United of Manchester | 42 | 18 | 7 | 17 | 66:57 | 61 | LWLLW |
| 10 | Morpeth | 42 | 17 | 10 | 15 | 67:59 | 61 | DLLWL |
| 11 | Lancaster | 42 | 17 | 5 | 20 | 44:51 | 56 | LLLLD |
| 12 | Mickleover | 42 | 15 | 10 | 17 | 54:65 | 55 | WWDLW |
| 13 | Nantwich | 42 | 14 | 10 | 18 | 46:52 | 52 | DWDDW |
| 14 | Stalybridge | 42 | 15 | 7 | 20 | 51:59 | 52 | WDWLL |
| 15 | Ashton | 42 | 13 | 12 | 17 | 50:59 | 51 | LLLDD |
| 16 | Radcliffe | 42 | 15 | 6 | 21 | 56:73 | 51 | LWLWW |
| 17 | Gainsborough | 42 | 12 | 14 | 16 | 40:52 | 50 | WDLWD |
| 18 | Hyde | 42 | 14 | 8 | 20 | 52:65 | 50 | WDLLW |
| 19 | Atherton Collieries | 42 | 13 | 9 | 20 | 34:45 | 48 | DLLDD |
| 20 | Basford | 42 | 12 | 9 | 21 | 32:49 | 45 | LLWLL |
| 21 | Witton Albion | 42 | 12 | 7 | 23 | 48:78 | 43 | WLWWW |
| 22 | Grantham | 42 | 8 | 10 | 24 | 45:81 | 34 | WDWLL |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H




















