Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (0 - 0)
Full Time (0 - 0)
Tỷ lệ cược
1
1.87
X
3.65
2
4.20
Biến động tỷ lệ cược
- 21 Apr 06:00
- 25 Apr 16:40
- 1
1.87
- 1
1.71
Drop
8.56%
Tỷ lệ cược nhà
1.87
1.71
10 trận gần đây nhất
3W 4D 3L
5W 3D 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 13 | 8 | 1 | 47:18 | 47 |
| 5 | Brest | 24 | 13 | 4 | 7 | 39:23 | 43 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
4
2.4
Bàn thắng trung bình
1.6
0.8
Bàn thua trung bình
1.0
Thông tin trận đấu
Địa điểmTikhinichi Sportcomplex (Gomel, Belarus)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 13 | 8 | 1 | 47:18 | 47 | WWDDD |
| 2 | Isloch | 23 | 13 | 7 | 3 | 37:18 | 46 | DLWDW |
| 3 | Dinamo Minsk | 22 | 14 | 4 | 4 | 40:18 | 46 | WWLDW |
| 4 | Grodno | 24 | 13 | 4 | 7 | 31:20 | 43 | WWWWD |
| 5 | Brest | 24 | 13 | 4 | 7 | 39:23 | 43 | WWWWL |
| 6 | Gomel | 24 | 11 | 6 | 7 | 34:23 | 39 | LWLWW |
| 7 | Vitebsk | 24 | 10 | 7 | 7 | 28:21 | 37 | DWDLW |
| 8 | Minsk | 24 | 10 | 4 | 10 | 30:29 | 34 | LLWWL |
| 9 | Belaz Zhodino | 23 | 8 | 6 | 9 | 29:29 | 30 | WLLLW |
| 10 | Slavia Mozyr | 23 | 6 | 7 | 10 | 24:28 | 25 | LLLWL |
| 11 | Baranovichi | 24 | 6 | 7 | 11 | 24:41 | 25 | LLDWW |
| 12 | Arsenal Dzerzhinsk | 24 | 5 | 8 | 11 | 24:42 | 23 | LLDDL |
| 13 | Bate Borisov | 24 | 4 | 9 | 11 | 18:30 | 21 | LWLDL |
| 14 | Belshina Bobruisk | 23 | 5 | 6 | 12 | 23:40 | 21 | LWDDD |
| 15 | Naftan Novopolotsk | 24 | 4 | 5 | 15 | 24:55 | 17 | WWDLL |
| 16 | Dnepr Mogilev | 24 | 2 | 10 | 12 | 22:39 | 16 | LLDLD |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H
















