Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (1 - 0)
88'21''
Aaron Akale
Full Time (1 - 0)
Tỷ lệ cược
1
1.54
X
3.60
2
5.10
Biến động tỷ lệ cược
- 30 Sep 10:50
- 03 Oct 11:40
- 1
1.54
- 1
1.52
Drop
1.30%
Tỷ lệ cược nhà
1.54
1.52
10 trận gần đây nhất
7W 0D 3L
7W 1D 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Middelfart | 10 | 4 | 5 | 1 | 18:10 | 17 |
| 11 | FA 2000 | 10 | 1 | 2 | 7 | 10:22 | 5 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.61
Bàn thắng trung bình
1.0
1.4
Bàn thua trung bình
12.6
Thông tin trận đấu
Địa điểmMiddelfart Stadium (Middelfart, Denmark)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nykoebing | 10 | 6 | 4 | 0 | 25:11 | 22 | DDWWW |
| 2 | Roskilde | 10 | 4 | 6 | 0 | 18:10 | 18 | WDWDW |
| 3 | Aarhus | 10 | 5 | 3 | 2 | 14:7 | 18 | LWDDL |
| 4 | Middelfart | 10 | 4 | 5 | 1 | 18:10 | 17 | WDDDD |
| 5 | B93 Copenhagen | 10 | 4 | 3 | 3 | 16:13 | 15 | WWLDD |
| 6 | Naestved | 10 | 3 | 6 | 1 | 14:12 | 15 | DDDWD |
| 7 | Skive | 10 | 4 | 2 | 4 | 13:12 | 14 | WLWDD |
| 8 | Fremad Amager | 10 | 3 | 5 | 2 | 13:15 | 14 | LWDWD |
| 9 | Brabrand | 10 | 2 | 3 | 5 | 12:18 | 9 | WDLDL |
| 10 | Hellerup | 10 | 2 | 2 | 6 | 8:18 | 8 | LDLLW |
| 11 | FA 2000 | 10 | 1 | 2 | 7 | 10:22 | 5 | LLLLD |
| 12 | Thisted | 10 | 1 | 1 | 8 | 8:21 | 4 | LLWLL |
Promotion round
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H












