Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (2 - 0)
88'58''
Lukas Engel
Alex Bangura
86'19''
Sam Greenwood
Morgan Rogers
86'00''
Riley McGree
Matt Crooks
83'07''
Emmanuel Latte Lath
Marcus Forss
Full Time (2 - 0)
Tỷ lệ cược
1
1.80
X
3.70
2
4.40
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.80
- 1
1.85
Rise
2.78%
Tỷ lệ cược nhà
1.80
1.85
10 trận gần đây nhất
5W 3D 2L
8W 2D 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Middlesbrough | 46 | 20 | 9 | 17 | 71:62 | 69 |
| 12 | Cardiff | 46 | 19 | 5 | 22 | 53:70 | 62 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
1.82
Bàn thắng trung bình
1.0
2.0
Bàn thua trung bình
21.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiHarrington, Tony

Địa điểmRiverside (Middlesbrough, England)
Thống kê kỹ thuật
55%
Kiểm soát bóng (%)
45%
12
Tổng số cú sút
5
5
Sút trúng đích
3
3
Sút ra ngoài
2
4
Chặn cú sút
0
3
Thủ môn cứu thua
3
10
Phạm lỗi
9
1
Số thẻ phạt
3
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
2
23
Ném biên
17
1
Chấn thương
1
5
Thay người
4
11
Sút phạt
11
-
Sút hỏng phạt đền
-
8
Phạt góc
2
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leicester | 46 | 31 | 4 | 11 | 89:41 | 97 | LWWWL |
| 2 | Ipswich | 46 | 28 | 12 | 6 | 92:57 | 96 | WWDDD |
| 3 | Leeds United | 46 | 27 | 9 | 10 | 81:43 | 90 | LWDLL |
| 4 | Southampton | 46 | 26 | 9 | 11 | 87:63 | 87 | WWDWL |
| 5 | West Bromwich | 46 | 21 | 12 | 13 | 70:47 | 75 | LDWLL |
| 6 | Norwich | 46 | 21 | 10 | 15 | 79:64 | 73 | LDLDD |
| 7 | Hull | 46 | 19 | 13 | 14 | 68:60 | 70 | LDWDW |
| 8 | Middlesbrough | 46 | 20 | 9 | 17 | 71:62 | 69 | WWLDD |
| 9 | Coventry | 46 | 17 | 13 | 16 | 70:59 | 64 | LLDLL |
| 10 | Preston | 46 | 18 | 9 | 19 | 56:67 | 63 | LLLLL |
| 11 | Bristol City | 46 | 17 | 11 | 18 | 53:51 | 62 | LWDDW |
| 12 | Cardiff | 46 | 19 | 5 | 22 | 53:70 | 62 | LLWLW |
| 13 | Millwall | 46 | 16 | 11 | 19 | 45:55 | 59 | WWWWW |
| 14 | Swansea | 46 | 15 | 12 | 19 | 59:65 | 57 | LDWWW |
| 15 | Watford | 46 | 13 | 17 | 16 | 61:61 | 56 | LWDLD |
| 16 | Sunderland | 46 | 16 | 8 | 22 | 52:54 | 56 | LLLWD |
| 17 | Stoke | 46 | 15 | 11 | 20 | 49:60 | 56 | WWWDL |
| 18 | QPR | 46 | 15 | 11 | 20 | 47:58 | 56 | WWWLD |
| 19 | Blackburn | 46 | 14 | 11 | 21 | 60:74 | 53 | WDLWL |
| 20 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 8 | 23 | 44:68 | 53 | WWWDD |
| 21 | Plymouth | 46 | 13 | 12 | 21 | 59:70 | 51 | WLLWD |
| 22 | Birmingham | 46 | 13 | 11 | 22 | 50:65 | 50 | WDDWL |
| 23 | Huddersfield | 46 | 9 | 18 | 19 | 48:77 | 45 | LDLDL |
| 24 | Rotherham | 46 | 5 | 12 | 29 | 37:89 | 27 | WLDLL |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H






















































