Chi tiết
Highlights
02:24Millwall 0-3 Wrexham | Highlights
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (0 - 2)
75'46''
Jacques Ekomie
Ryan Longman
73'24''
Jenson Metcalfe
Jordi Osei-Tutu
73'14''
Daniel Kelly
Alfie Massey
72'58''
Kieffer Moore
Sam Smith
Full Time (0 - 3)
Tỷ lệ cược
1
1.92
X
3.55
2
4.10
Biến động tỷ lệ cược
- 29 Aug 11:24
- 02 Sep 18:13
- 1
1.92
- 1
2.30
Rise
19.79%
Tỷ lệ cược nhà
1.92
2.30
10 trận gần đây nhất
2W 3D 5L
1W 7D 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Millwall | 10 | 4 | 2 | 4 | 16:16 | 14 |
| 17 | Wrexham | 10 | 2 | 5 | 3 | 11:15 | 11 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.2
Bàn thắng trung bình
31.0
1.63
Bàn thua trung bình
2.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiLangford, Oliver

Địa điểmThe Den (London, England)
Thống kê kỹ thuật
39%
Kiểm soát bóng (%)
61%
5
Tổng số cú sút
5
1
Sút trúng đích
2
3
Sút ra ngoài
1
1
Chặn cú sút
2
0
Thủ môn cứu thua
1
11
Phạm lỗi
14
2
Số thẻ phạt
1
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
0
Việt vị
1
25
Ném biên
16
3
Chấn thương
0
5
Thay người
4
14
Sút phạt
10
0
Sút hỏng phạt đền
0
1
Phạt góc
2
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swansea | 10 | 7 | 2 | 1 | 16:7 | 23 | WWWWL |
| 2 | Middlesbrough | 10 | 6 | 3 | 1 | 20:14 | 21 | WWDDW |
| 3 | West Ham | 10 | 5 | 4 | 1 | 29:12 | 19 | WDDWW |
| 4 | Birmingham | 10 | 4 | 5 | 1 | 17:11 | 17 | WWDWL |
| 5 | QPR | 10 | 4 | 5 | 1 | 15:9 | 17 | WDDDD |
| 6 | West Bromwich | 10 | 5 | 2 | 3 | 12:10 | 17 | WLLDW |
| 7 | Southampton | 10 | 6 | 2 | 2 | 21:10 | 16 | WWLWW |
| 8 | Stoke | 10 | 5 | 1 | 4 | 17:16 | 16 | LWWWD |
| 9 | Blackburn | 10 | 4 | 3 | 3 | 15:13 | 15 | WWDWL |
| 10 | Wolverhampton | 9 | 4 | 2 | 3 | 16:14 | 14 | LLWWD |
| 11 | Millwall | 10 | 4 | 2 | 4 | 16:16 | 14 | LWDDL |
| 12 | Bristol City | 10 | 4 | 2 | 4 | 12:14 | 14 | LDWLL |
| 13 | Charlton | 10 | 3 | 5 | 2 | 10:13 | 14 | DDLDD |
| 14 | Bolton | 10 | 4 | 1 | 5 | 15:18 | 13 | WLWWL |
| 15 | Sheffield United | 10 | 3 | 3 | 4 | 14:14 | 12 | LWLLW |
| 16 | Portsmouth | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:13 | 11 | WLDDW |
| 17 | Wrexham | 10 | 2 | 5 | 3 | 11:15 | 11 | LDWLD |
| 18 | Lincoln | 10 | 3 | 2 | 5 | 7:17 | 11 | LLLWW |
| 19 | Cardiff | 10 | 2 | 4 | 4 | 16:15 | 10 | WLWLD |
| 20 | Norwich | 10 | 3 | 0 | 7 | 17:20 | 9 | LLLLW |
| 21 | Burnley | 10 | 1 | 5 | 4 | 15:19 | 8 | DWDLD |
| 22 | Watford | 10 | 2 | 2 | 6 | 8:19 | 8 | LLLLW |
| 23 | Derby | 10 | 1 | 3 | 6 | 9:19 | 6 | LDDLL |
| 24 | Preston | 10 | 1 | 1 | 8 | 8:20 | 4 | LLDLL |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình
Xem thêm
H2H























































