Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 1)
2nd Half (1 - 1)
2 - 2
84'34''
Mattia Bani
Massimo Coda
81'57''
Diego Falcinelli
Marco Armellino
81'31''
Albert Gudmundsson
Denis Dragus
81'28''
Stefano Sabelli
Filip Jagiello
Full Time (2 - 2)
Tỷ lệ cược
1
3.10
X
3.30
2
2.35
Biến động tỷ lệ cược
- 1
3.10
- 1
2.95
Drop
4.84%
Tỷ lệ cược nhà
3.10
2.95
10 trận gần đây nhất
5W 2D 3L
2W 5D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Genoa | 38 | 21 | 11 | 6 | 53:28 | 73 |
| 10 | Modena | 38 | 13 | 9 | 16 | 47:53 | 48 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
1.62
Bàn thắng trung bình
20.6
1.22
Bàn thua trung bình
21.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiMariani, Maurizio

Địa điểmAlberto Braglia (Modena, Italy)
Thống kê kỹ thuật
47%
Kiểm soát bóng (%)
53%
5
Tổng số cú sút
19
3
Sút trúng đích
6
0
Sút ra ngoài
9
2
Chặn cú sút
4
4
Thủ môn cứu thua
2
16
Phạm lỗi
10
3
Số thẻ phạt
2
2
Thẻ vàng
2
1
Thẻ đỏ
0
0
Việt vị
1
24
Ném biên
37
2
Chấn thương
2
5
Thay người
5
11
Sút phạt
16
-
Sút hỏng phạt đền
-
6
Phạt góc
6
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frosinone | 38 | 24 | 8 | 6 | 63:26 | 80 | WWWWD |
| 2 | Genoa | 38 | 21 | 11 | 6 | 53:28 | 73 | WLWDW |
| 3 | Bari | 38 | 17 | 14 | 7 | 58:37 | 65 | LDWLL |
| 4 | Parma Calcio | 38 | 17 | 10 | 11 | 48:39 | 60 | DLWWW |
| 5 | Cagliari | 38 | 15 | 15 | 8 | 50:34 | 60 | WDDWW |
| 6 | Sudtirol Bolzano | 38 | 14 | 16 | 8 | 38:34 | 58 | LWWLD |
| 7 | Reggina | 38 | 17 | 4 | 17 | 49:45 | 50 | LWLWL |
| 8 | Venezia | 38 | 13 | 10 | 15 | 51:50 | 49 | LLWDW |
| 9 | Palermo | 38 | 11 | 16 | 11 | 48:49 | 49 | DLWDD |
| 10 | Modena | 38 | 13 | 9 | 16 | 47:53 | 48 | WLDLD |
| 11 | Pisa | 38 | 11 | 14 | 13 | 48:42 | 47 | LDLLL |
| 12 | Ascoli | 38 | 12 | 11 | 15 | 40:47 | 47 | LDLWD |
| 13 | Como | 38 | 10 | 17 | 11 | 47:48 | 47 | DWLDD |
| 14 | Ternana | 38 | 11 | 10 | 17 | 37:52 | 43 | LLLLL |
| 15 | Cittadella | 38 | 9 | 16 | 13 | 34:45 | 43 | DDWDL |
| 16 | Brescia Calcio | 38 | 9 | 13 | 16 | 36:57 | 40 | LLDDL |
| 17 | Cosenza | 38 | 9 | 13 | 16 | 30:53 | 40 | WWLDD |
| 18 | Perugia | 38 | 10 | 9 | 19 | 40:52 | 39 | WLLDD |
| 19 | Spal Ferrara | 38 | 8 | 14 | 16 | 41:51 | 38 | WLLDD |
| 20 | Benevento | 38 | 7 | 14 | 17 | 33:49 | 35 | LWLDD |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have internal matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H




















































