Chi tiết
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.0
Bàn thắng trung bình
1.8
1.2
Bàn thua trung bình
1.8
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Porto | 14 | 10 | 3 | 1 | 44:16 | 33 | WWLDW |
| 2 | Benfica | 14 | 7 | 5 | 2 | 39:20 | 26 | LWWWD |
| 3 | Sporting | 14 | 7 | 3 | 4 | 25:18 | 24 | LWWWW |
| 4 | Uniao de Leiria | 14 | 5 | 3 | 6 | 23:27 | 18 | WLWWL |
| 5 | Santa Clara | 14 | 5 | 3 | 6 | 15:20 | 18 | WLLWW |
| 6 | Rio Ave | 14 | 5 | 1 | 8 | 16:26 | 16 | LLLLL |
| 7 | Famalicao | 14 | 4 | 2 | 8 | 13:24 | 14 | WLWLL |
| 8 | Gil Vicente | 14 | 2 | 2 | 10 | 9:33 | 8 | LWLLL |
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H








