Chi tiết
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Al Gharafa | 22 | 13 | 5 | 4 | 53:36 | 44 |
| 12 | Muaither SC | 22 | 3 | 5 | 14 | 34:57 | 14 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
2.4
Bàn thắng trung bình
0.8
1.6
Bàn thua trung bình
2.2
Thông tin trận đấu
Địa điểmKhalifa International Stadium (Doha, Qatar)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Sadd | 22 | 15 | 4 | 3 | 65:21 | 49 | LWWLW |
| 2 | Al Rayyan | 22 | 15 | 2 | 5 | 50:26 | 47 | WWWWW |
| 3 | Al Gharafa | 22 | 13 | 5 | 4 | 53:36 | 44 | LWLDW |
| 4 | AL Wakrah | 22 | 11 | 5 | 6 | 40:30 | 38 | LLDLW |
| 5 | Al Arabi Doha | 22 | 7 | 8 | 7 | 42:38 | 29 | WLLWL |
| 6 | AL Duhail | 22 | 8 | 4 | 10 | 42:45 | 28 | LLWWL |
| 7 | Umm-Salal | 22 | 7 | 7 | 8 | 32:37 | 28 | DWWDL |
| 8 | Qatar SC | 22 | 7 | 4 | 11 | 39:47 | 25 | WWLWL |
| 9 | Al-Shamal | 22 | 6 | 7 | 9 | 28:37 | 25 | WLDLW |
| 10 | Al Ahli Doha | 22 | 7 | 2 | 13 | 37:58 | 23 | WLLLL |
| 11 | AL Markhiya | 22 | 5 | 3 | 14 | 20:50 | 18 | LDWWW |
| 12 | Muaither SC | 22 | 3 | 5 | 14 | 34:57 | 14 | LLLLW |
Champions League Elite
Champions League 2
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H











