Chi tiết
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
3.4
Bàn thắng trung bình
2.0
1.0
Bàn thua trung bình
0.8
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Netherlands | 8 | 6 | 2 | 0 | 31:3 | 20 |
| 2 | Iceland | 8 | 6 | 0 | 2 | 25:3 | 18 |
| 3 | Czechia | 8 | 3 | 2 | 3 | 25:10 | 11 |
| 4 | Belarus | 8 | 2 | 1 | 5 | 7:26 | 7 |
| 5 | Cyprus | 8 | 0 | 1 | 7 | 2:48 | 1 |
Qualified
Qualification Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình
Đội hình xuất phát (trận trước)
Huấn luyện viên
H2H



















