Chi tiết
Tỷ lệ cược
1
1.79
X
3.45
2
4.50
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.79
- 1
1.74
Drop
2.79%
Tỷ lệ cược nhà
1.79
1.74
10 trận gần đây nhất
6W 3D 1L
5W 4D 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Nottingham | 46 | 23 | 11 | 12 | 73:40 | 80 |
| 24 | Barnsley | 46 | 6 | 12 | 28 | 33:73 | 30 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
0.8
Bàn thắng trung bình
1.6
1.2
Bàn thua trung bình
3.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiSalisbury, Michael

Địa điểmCity Ground (Nottingham, England)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fulham | 46 | 27 | 9 | 10 | 106:43 | 90 | LWLDW |
| 2 | Bournemouth | 46 | 25 | 13 | 8 | 74:39 | 88 | WWWDD |
| 3 | Huddersfield | 46 | 23 | 13 | 10 | 64:47 | 82 | LWDWW |
| 4 | Nottingham | 46 | 23 | 11 | 12 | 73:40 | 80 | WDWDL |
| 5 | Sheffield United | 46 | 21 | 12 | 13 | 63:45 | 75 | DLWWW |
| 6 | Luton | 46 | 21 | 12 | 13 | 63:55 | 75 | LDWLD |
| 7 | Middlesbrough | 46 | 20 | 10 | 16 | 59:50 | 70 | LWWDL |
| 8 | Blackburn | 46 | 19 | 12 | 15 | 59:50 | 69 | WLWLL |
| 9 | Millwall | 46 | 18 | 15 | 13 | 53:45 | 69 | LWDWD |
| 10 | West Bromwich | 46 | 18 | 13 | 15 | 52:45 | 67 | WWDLW |
| 11 | QPR | 46 | 19 | 9 | 18 | 60:59 | 66 | WLLWD |
| 12 | Coventry | 46 | 17 | 13 | 16 | 60:59 | 64 | DLDLW |
| 13 | Preston | 46 | 16 | 16 | 14 | 52:56 | 64 | WWLLD |
| 14 | Stoke | 46 | 17 | 11 | 18 | 57:52 | 62 | DLWWL |
| 15 | Swansea | 46 | 16 | 13 | 17 | 58:68 | 61 | LLDDD |
| 16 | Blackpool | 46 | 16 | 12 | 18 | 54:58 | 60 | LLWDW |
| 17 | Bristol City | 46 | 15 | 10 | 21 | 62:77 | 55 | LWWDW |
| 18 | Cardiff | 46 | 15 | 8 | 23 | 50:68 | 53 | WDLLL |
| 19 | Hull | 46 | 14 | 9 | 23 | 41:54 | 51 | DLWLW |
| 20 | Birmingham | 46 | 11 | 14 | 21 | 50:75 | 47 | LDDLL |
| 21 | Reading | 46 | 13 | 8 | 25 | 54:87 | 41 | LLLDW |
| 22 | Peterborough | 46 | 9 | 10 | 27 | 43:87 | 37 | WLLWW |
| 23 | Derby | 46 | 14 | 13 | 19 | 45:53 | 34 | LWLLW |
| 24 | Barnsley | 46 | 6 | 12 | 28 | 33:73 | 30 | LLLLL |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H























