Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 2)
1 - 2
34'54''
Max Clark
1 - 1
18'59''
Oliver Hawkins
12'38''
Dan Crowley
2nd Half (0 - 1)
1 - 3
52'14''
Conor Masterson
Full Time (1 - 3)
Tỷ lệ cược
1
1.75
X
3.95
2
4.40
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.75
- 1
2.16
Rise
23.43%
Tỷ lệ cược nhà
1.75
2.16
10 trận gần đây nhất
4W 3D 3L
4W 4D 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Gillingham | 46 | 18 | 10 | 18 | 46:57 | 64 |
| 14 | Notts | 46 | 18 | 7 | 21 | 89:86 | 61 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
2
1.21
Bàn thắng trung bình
31.6
1.23
Bàn thua trung bình
10.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiOldham, Scott

Địa điểmMeadow Lane (Nottingham, England)
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
12
Tổng số cú sút
8
4
Sút trúng đích
4
6
Sút ra ngoài
4
2
Chặn cú sút
-
1
Thủ môn cứu thua
3
9
Phạm lỗi
12
2
Số thẻ phạt
1
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
1
13
Ném biên
13
1
Chấn thương
-
2
Thay người
3
13
Sút phạt
11
-
Sút hỏng phạt đền
-
4
Phạt góc
5
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stockport | 46 | 27 | 11 | 8 | 96:48 | 92 | LWWWW |
| 2 | Wrexham | 46 | 26 | 10 | 10 | 89:52 | 88 | WWWWW |
| 3 | Mansfield | 46 | 24 | 14 | 8 | 90:47 | 86 | DWWWW |
| 4 | Milton Keynes | 46 | 23 | 9 | 14 | 83:68 | 78 | LLDWL |
| 5 | Doncaster | 46 | 21 | 8 | 17 | 73:68 | 71 | LWDWW |
| 6 | Crewe | 46 | 19 | 14 | 13 | 69:65 | 71 | LWLDL |
| 7 | Crawley | 46 | 21 | 7 | 18 | 73:67 | 70 | WWWWD |
| 8 | Barrow | 46 | 18 | 15 | 13 | 62:56 | 69 | DLLDL |
| 9 | Bradford | 46 | 19 | 12 | 15 | 61:59 | 69 | WWWWW |
| 10 | Wimbledon | 46 | 17 | 14 | 15 | 64:51 | 65 | WLLWL |
| 11 | Walsall | 46 | 18 | 11 | 17 | 69:73 | 65 | LLWLL |
| 12 | Gillingham | 46 | 18 | 10 | 18 | 46:57 | 64 | DLWLL |
| 13 | Harrogate | 46 | 17 | 12 | 17 | 60:69 | 63 | DLDWL |
| 14 | Notts | 46 | 18 | 7 | 21 | 89:86 | 61 | LWLWW |
| 15 | Morecambe | 46 | 17 | 10 | 19 | 67:81 | 58 | DLLLL |
| 16 | Tranmere | 46 | 17 | 6 | 23 | 67:70 | 57 | LWWLD |
| 17 | Accrington | 46 | 16 | 9 | 21 | 63:71 | 57 | WLLLW |
| 18 | Newport | 46 | 16 | 7 | 23 | 62:76 | 55 | LLLLL |
| 19 | Swindon | 46 | 14 | 12 | 20 | 77:83 | 54 | DLLWW |
| 20 | Salford | 46 | 13 | 12 | 21 | 66:82 | 51 | DWLLL |
| 21 | Grimsby | 46 | 11 | 16 | 19 | 57:74 | 49 | LWLWL |
| 22 | Colchester | 46 | 11 | 12 | 23 | 59:80 | 45 | DLLWW |
| 23 | Sutton | 46 | 9 | 15 | 22 | 59:84 | 42 | DDDLW |
| 24 | Forest Green | 46 | 11 | 9 | 26 | 44:78 | 42 | WWLLL |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored



















































