Chi tiết
Sự kiện
1st Half (3 - 0)
36'35''
Dan Crowley
34'32''
Macaulay Langstaff
9'33''
David McGoldrick
2nd Half (0 - 1)
3 - 1
49'00''
Tyrese Shade
Full Time (3 - 1)
Tỷ lệ cược
1
1.86
X
3.85
2
4.00
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.86
- 1
1.90
Rise
2.15%
Tỷ lệ cược nhà
1.86
1.90
10 trận gần đây nhất
5W 4D 1L
4W 3D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Notts | 46 | 18 | 7 | 21 | 89:86 | 61 |
| 19 | Swindon | 46 | 14 | 12 | 20 | 77:83 | 54 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
0.83
Bàn thắng trung bình
11.4
1.21
Bàn thua trung bình
31.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiDrysdale, Darren

Địa điểmMeadow Lane (Nottingham, England)
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
10
Tổng số cú sút
11
5
Sút trúng đích
5
3
Sút ra ngoài
5
2
Chặn cú sút
1
4
Thủ môn cứu thua
2
10
Phạm lỗi
8
3
Số thẻ phạt
2
3
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
3
Việt vị
6
9
Ném biên
16
-
Chấn thương
-
5
Thay người
3
14
Sút phạt
13
-
Sút hỏng phạt đền
-
3
Phạt góc
5
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stockport | 46 | 27 | 11 | 8 | 96:48 | 92 | LWWWW |
| 2 | Wrexham | 46 | 26 | 10 | 10 | 89:52 | 88 | WWWWW |
| 3 | Mansfield | 46 | 24 | 14 | 8 | 90:47 | 86 | DWWWW |
| 4 | Milton Keynes | 46 | 23 | 9 | 14 | 83:68 | 78 | LLDWL |
| 5 | Doncaster | 46 | 21 | 8 | 17 | 73:68 | 71 | LWDWW |
| 6 | Crewe | 46 | 19 | 14 | 13 | 69:65 | 71 | LWLDL |
| 7 | Crawley | 46 | 21 | 7 | 18 | 73:67 | 70 | WWWWD |
| 8 | Barrow | 46 | 18 | 15 | 13 | 62:56 | 69 | DLLDL |
| 9 | Bradford | 46 | 19 | 12 | 15 | 61:59 | 69 | WWWWW |
| 10 | Wimbledon | 46 | 17 | 14 | 15 | 64:51 | 65 | WLLWL |
| 11 | Walsall | 46 | 18 | 11 | 17 | 69:73 | 65 | LLWLL |
| 12 | Gillingham | 46 | 18 | 10 | 18 | 46:57 | 64 | DLWLL |
| 13 | Harrogate | 46 | 17 | 12 | 17 | 60:69 | 63 | DLDWL |
| 14 | Notts | 46 | 18 | 7 | 21 | 89:86 | 61 | LWLWW |
| 15 | Morecambe | 46 | 17 | 10 | 19 | 67:81 | 58 | DLLLL |
| 16 | Tranmere | 46 | 17 | 6 | 23 | 67:70 | 57 | LWWLD |
| 17 | Accrington | 46 | 16 | 9 | 21 | 63:71 | 57 | WLLLW |
| 18 | Newport | 46 | 16 | 7 | 23 | 62:76 | 55 | LLLLL |
| 19 | Swindon | 46 | 14 | 12 | 20 | 77:83 | 54 | DLLWW |
| 20 | Salford | 46 | 13 | 12 | 21 | 66:82 | 51 | DWLLL |
| 21 | Grimsby | 46 | 11 | 16 | 19 | 57:74 | 49 | LWLWL |
| 22 | Colchester | 46 | 11 | 12 | 23 | 59:80 | 45 | DLLWW |
| 23 | Sutton | 46 | 9 | 15 | 22 | 59:84 | 42 | DDDLW |
| 24 | Forest Green | 46 | 11 | 9 | 26 | 44:78 | 42 | WWLLL |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored




















































