Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 2)
2nd Half (3 - 1)
90'00'' +2'41''
Praxitelis Vouros
89'00''
Damian Szymanski
Efstratios Svarnas
84'00''
Juan Neira
78'00''
Juan Neira
Full Time (3 - 3)
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | AEK Athens | 26 | 14 | 4 | 8 | 42:28 | 46 |
| 7 | OFI Crete | 26 | 9 | 10 | 7 | 33:32 | 37 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
2
2.03
Bàn thắng trung bình
33.4
0.43
Bàn thua trung bình
30.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiFotias, Vasilios

Địa điểmTheodoros Vardinogiannis Stadium (Heraklion, Greece)
Thống kê kỹ thuật
50%
Kiểm soát bóng (%)
50%
11
Tổng số cú sút
12
3
Sút trúng đích
4
5
Sút ra ngoài
7
3
Chặn cú sút
1
1
Thủ môn cứu thua
1
19
Phạm lỗi
16
5
Số thẻ phạt
1
5
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
1
2
Việt vị
2
28
Ném biên
15
1
Chấn thương
2
4
Thay người
4
17
Sút phạt
21
-
Sút hỏng phạt đền
-
4
Phạt góc
6
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos | 26 | 20 | 5 | 1 | 47:14 | 65 | WDLWW |
| 2 | PAOK | 26 | 16 | 5 | 5 | 50:24 | 53 | WDLLL |
| 3 | AEK Athens | 26 | 14 | 4 | 8 | 42:28 | 46 | LLWDD |
| 4 | Aris Thessaloniki | 26 | 13 | 6 | 7 | 28:21 | 45 | WWWLL |
| 5 | Panathinaikos | 26 | 13 | 3 | 10 | 41:21 | 42 | LWWDW |
| 6 | Giannina | 26 | 11 | 7 | 8 | 28:24 | 40 | LLLWL |
| 7 | OFI Crete | 26 | 9 | 10 | 7 | 33:32 | 37 | LWLDL |
| 8 | Asteras Tripolis | 26 | 10 | 5 | 11 | 27:29 | 35 | DLLDL |
| 9 | Panaitolikos | 26 | 9 | 5 | 12 | 27:39 | 32 | LDWDL |
| 10 | Volos | 26 | 8 | 6 | 12 | 35:42 | 30 | WDDDW |
| 11 | Ionikos Nikea | 26 | 6 | 8 | 12 | 26:34 | 26 | WWWWW |
| 12 | Atromitos Athinon | 26 | 6 | 5 | 15 | 27:47 | 23 | DLDDW |
| 13 | Lamia 1964 | 26 | 4 | 6 | 16 | 19:37 | 18 | DWDDW |
| 14 | Smyrnis | 26 | 2 | 7 | 17 | 9:47 | 13 | DDLDW |
Championship round
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H












































