Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (1 - 0)
90'00'' +6'10''
Vasilis Lampropoulos
90'00'' +5'29''
Leroy Abanda
90'00'' +5'23''
Damian Szymanski
82'00''
Nouha Dicko
Leroy Abanda
Full Time (2 - 0)
Tỷ lệ cược
1
6.60
X
3.80
2
1.58
Biến động tỷ lệ cược
- 1
6.60
- 1
5.80
Drop
12.12%
Tỷ lệ cược nhà
6.60
5.80
10 trận gần đây nhất
0W 0D 10L
4W 1D 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | AEK Athens | 36 | 23 | 9 | 4 | 80:35 | 78 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
2
2.02
Bàn thắng trung bình
3.4
0.4
Bàn thua trung bình
20.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiDiamantopoulos, Aristotelis

Địa điểmTheodoros Vardinogiannis Stadium (Heraklion, Greece)
Thống kê kỹ thuật
34%
Kiểm soát bóng (%)
66%
7
Tổng số cú sút
13
5
Sút trúng đích
3
1
Sút ra ngoài
8
1
Chặn cú sút
2
3
Thủ môn cứu thua
3
10
Phạm lỗi
17
4
Số thẻ phạt
3
4
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
2
20
Ném biên
30
2
Chấn thương
0
3
Thay người
5
19
Sút phạt
12
-
Sút hỏng phạt đền
-
2
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PAOK | 36 | 25 | 5 | 6 | 87:34 | 80 | WWWWD |
| 2 | AEK Athens | 36 | 23 | 9 | 4 | 80:35 | 78 | WLLWW |
| 3 | Olympiacos | 36 | 23 | 5 | 8 | 78:36 | 74 | DWLWD |
| 4 | Panathinaikos | 36 | 22 | 6 | 8 | 82:37 | 72 | DLLLW |
| 5 | Aris Thessaloniki | 36 | 16 | 7 | 13 | 51:44 | 55 | LWWDL |
| 6 | Lamia 1964 | 36 | 9 | 8 | 19 | 43:79 | 35 | LLLDL |
Champions League Qualification
UEFA Conference League Qualification
UEFA Europa League
UEFA Europa League Qualification
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
2. Higher rank during regular season of the championship
Đội hình
Xem thêm
H2H




































