Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (1 - 0)
85'50''
Hicham Boudaoui
Pablo Rosario
85'39''
Gaetan Laborde
Evann Guessand
83'45''
Thomas Delaine
Marvin Senaya
83'32''
Abakar Sylla
Kevin Gameiro
Full Time (2 - 0)
Tỷ lệ cược
1
1.85
X
3.80
2
4.00
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.85
- 1
1.85
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
1.85
1.85
10 trận gần đây nhất
5W 4D 1L
1W 5D 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Nice | 34 | 15 | 10 | 9 | 40:29 | 55 |
| 13 | Strasbourg Alsace | 34 | 10 | 9 | 15 | 38:50 | 39 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
0.62
Bàn thắng trung bình
2.0
1.2
Bàn thua trung bình
22.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiStinat, Jeremy

Địa điểmAllianz Rivera (Nice, France)
Thống kê kỹ thuật
64%
Kiểm soát bóng (%)
36%
15
Tổng số cú sút
4
6
Sút trúng đích
0
7
Sút ra ngoài
3
2
Chặn cú sút
1
0
Thủ môn cứu thua
4
7
Phạm lỗi
11
2
Số thẻ phạt
1
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
5
Việt vị
1
18
Ném biên
24
3
Chấn thương
1
5
Thay người
5
12
Sút phạt
12
-
Sút hỏng phạt đền
-
5
Phạt góc
2
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSG | 34 | 22 | 10 | 2 | 81:33 | 76 | WWLDW |
| 2 | Monaco | 34 | 20 | 7 | 7 | 68:42 | 67 | WWWLW |
| 3 | Stade Brest 29 | 34 | 17 | 10 | 7 | 53:34 | 61 | WDDWL |
| 4 | Lille | 34 | 16 | 11 | 7 | 52:34 | 59 | DWLWL |
| 5 | Nice | 34 | 15 | 10 | 9 | 40:29 | 55 | DLWWD |
| 6 | Lyon | 34 | 16 | 5 | 13 | 49:55 | 53 | WWWWL |
| 7 | Lens | 34 | 14 | 9 | 11 | 45:37 | 51 | DDWLW |
| 8 | Marseille | 34 | 13 | 11 | 10 | 52:41 | 50 | WLWWD |
| 9 | Reims | 34 | 13 | 8 | 13 | 42:47 | 47 | WWDLL |
| 10 | Stade Rennais | 34 | 12 | 10 | 12 | 53:46 | 46 | LDWLW |
| 11 | Toulouse | 34 | 11 | 10 | 13 | 42:46 | 43 | LWLWD |
| 12 | Montpellier | 34 | 10 | 12 | 12 | 43:48 | 41 | DLWDW |
| 13 | Strasbourg Alsace | 34 | 10 | 9 | 15 | 38:50 | 39 | LWLLL |
| 14 | Nantes | 34 | 9 | 6 | 19 | 30:55 | 33 | LLDDL |
| 15 | Le Havre | 34 | 7 | 11 | 16 | 34:45 | 32 | LLWDL |
| 16 | Metz | 34 | 8 | 5 | 21 | 35:58 | 29 | DLLLL |
| 17 | Lorient | 34 | 7 | 8 | 19 | 43:66 | 29 | WLLLL |
| 18 | Clermont Foot | 34 | 5 | 10 | 19 | 26:60 | 25 | LLLWL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League
UEFA Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. H2H
Đội hình
Xem thêm
H2H
















































