Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (1 - 0)
83'59''
Kristian Lonstad Onsrud
Brynjar Ingi Bjarnason
81'37''
Leon Hien
Jesper Svenungsen Skau
80'00''
Fenuel Temesgen Tewelde
Ole Erik Midtskogen
77'00''
Tobias Svendsen
Dennis Gjengaar
Full Time (2 - 0)
Tỷ lệ cược
1
1.99
X
3.50
2
3.80
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.99
- 1
2.22
Rise
11.56%
Tỷ lệ cược nhà
1.99
2.22
10 trận gần đây nhất
8W 1D 1L
4W 3D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Odd | 30 | 10 | 8 | 12 | 42:44 | 38 |
| 11 | HamKam | 30 | 10 | 4 | 16 | 39:59 | 34 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
2.62
Bàn thắng trung bình
1.4
1.6
Bàn thua trung bình
22.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiAslam, Mohammad Usman

Địa điểmSkagerak Arena (Skien, Norway)
Thống kê kỹ thuật
0%
Kiểm soát bóng (%)
0%
0
Tổng số cú sút
0
0
Sút trúng đích
0
0
Sút ra ngoài
0
0
Chặn cú sút
0
0
Thủ môn cứu thua
0
0
Phạm lỗi
0
0
Số thẻ phạt
0
0
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
0
Việt vị
0
0
Ném biên
0
0
Chấn thương
0
-
Thay người
2
0
Sút phạt
0
-
Sút hỏng phạt đền
-
0
Phạt góc
0
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bodoe/Glimt | 30 | 22 | 4 | 4 | 78:38 | 70 | WLWWW |
| 2 | Brann | 30 | 19 | 4 | 7 | 55:35 | 61 | LWWWD |
| 3 | Tromsoe | 30 | 19 | 4 | 7 | 48:33 | 61 | DWWLW |
| 4 | Viking | 30 | 18 | 4 | 8 | 61:48 | 58 | LWWLL |
| 5 | Molde | 30 | 15 | 6 | 9 | 65:39 | 51 | DWWLL |
| 6 | Lillestroem | 30 | 13 | 4 | 13 | 49:49 | 43 | LDLWL |
| 7 | Stroemsgodset | 30 | 13 | 3 | 14 | 37:35 | 42 | WWLWW |
| 8 | Sarpsborg | 30 | 12 | 5 | 13 | 55:52 | 41 | LLLWD |
| 9 | Rosenborg | 30 | 11 | 6 | 13 | 46:50 | 39 | WLLWW |
| 10 | Odd | 30 | 10 | 8 | 12 | 42:44 | 38 | WDLLW |
| 11 | HamKam | 30 | 10 | 4 | 16 | 39:59 | 34 | DLWWL |
| 12 | Haugesund | 30 | 9 | 6 | 15 | 34:40 | 33 | WLLLW |
| 13 | Sandefjord | 30 | 8 | 7 | 15 | 47:55 | 31 | WLWWD |
| 14 | Valerenga | 30 | 7 | 8 | 15 | 39:50 | 29 | LWDWD |
| 15 | Stabaek | 30 | 7 | 8 | 15 | 30:48 | 29 | LWDLD |
| 16 | Aalesund | 30 | 5 | 3 | 22 | 23:73 | 18 | LLLLL |
Champions League Qualification
UEFA Conference League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình
Xem thêm
H2H














































