Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 2)
2nd Half (2 - 0)
82'00''
Eirik Wilberg Schulze
Lukas Hjelleset Gausdal
81'43''
Mikael Ugland
John Olav Norheim
79'00''
Noah Kojo Akogyeram-Fjeldberg
Syver Aas
78'54''
Godwill Fabio Ambrose
Steffen Hagen
Full Time (2 - 2)
Tỷ lệ cược
1
2.12
X
3.80
2
3.15
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.12
- 1
2.75
Rise
29.72%
Tỷ lệ cược nhà
2.12
2.75
10 trận gần đây nhất
7W 2D 1L
7W 2D 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Start | 30 | 16 | 7 | 7 | 58:35 | 55 |
| 9 | Odd | 30 | 8 | 9 | 13 | 37:50 | 33 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
3.02
Bàn thắng trung bình
21.8
1.82
Bàn thua trung bình
21.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiSletner, Harald Vollstad

Địa điểmSkagerak Arena (Skien, Norway)
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
-
Tổng số cú sút
-
-
Sút trúng đích
-
-
Sút ra ngoài
-
-
Chặn cú sút
-
-
Thủ môn cứu thua
-
-
Phạm lỗi
-
1
Số thẻ phạt
1
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
-
Việt vị
-
-
Ném biên
-
-
Chấn thương
-
5
Thay người
4
-
Sút phạt
-
-
Sút hỏng phạt đền
-
-
Phạt góc
-
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lillestroem | 30 | 25 | 5 | 0 | 87:18 | 80 | WWWWW |
| 2 | Start | 30 | 16 | 7 | 7 | 58:35 | 55 | WWDWD |
| 3 | Kongsvinger | 30 | 15 | 9 | 6 | 61:42 | 54 | DLWWW |
| 4 | Aalesund | 30 | 14 | 10 | 6 | 56:35 | 52 | DWDWW |
| 5 | Egersunds | 30 | 15 | 7 | 8 | 51:38 | 52 | WDWWW |
| 6 | Ranheim | 30 | 14 | 6 | 10 | 48:48 | 48 | WWLWD |
| 7 | Lyn 1896 | 30 | 14 | 5 | 11 | 48:37 | 47 | LWLLL |
| 8 | Sogndal | 30 | 12 | 7 | 11 | 49:48 | 43 | LWLWD |
| 9 | Odd | 30 | 8 | 9 | 13 | 37:50 | 33 | LLDLD |
| 10 | Hoedd | 30 | 8 | 9 | 13 | 34:52 | 33 | DDLLD |
| 11 | Stabaek | 30 | 7 | 10 | 13 | 45:53 | 31 | LLLWW |
| 12 | Asane | 30 | 7 | 10 | 13 | 38:53 | 31 | DLDLD |
| 13 | Raufoss | 30 | 7 | 9 | 14 | 43:56 | 29 | DLWLL |
| 14 | Moss FK | 30 | 7 | 7 | 16 | 41:65 | 28 | LWDLD |
| 15 | Mjoendalen | 30 | 6 | 7 | 17 | 36:71 | 25 | LWWDL |
| 16 | Skeid | 30 | 2 | 9 | 19 | 35:66 | 15 | WLLLL |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored











































