Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (1 - 0)
89'16''
Hady Saleh Karim
86'45''
Hampus Dahlqvist
Jonathan Azulay
83'28''
Teodor Stenshagen
Lucas Forsberg
83'03''
Noah Christofferson
Mubaarak Nuh
Full Time (1 - 0)
Tỷ lệ cược
1
2.11
X
3.55
2
3.40
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.11
- 1
1.87
Drop
11.37%
Tỷ lệ cược nhà
2.11
1.87
10 trận gần đây nhất
5W 5D 0L
8W 1D 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Sundsvall | 30 | 9 | 8 | 13 | 37:53 | 35 |
| 14 | Orgryte | 30 | 8 | 8 | 14 | 33:47 | 32 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
0.81
Bàn thắng trung bình
1.0
1.8
Bàn thua trung bình
11.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiMattsson, Erik

Địa điểmGamla Ullevi (Gothenburg, Sweden)
Thống kê kỹ thuật
49%
Kiểm soát bóng (%)
51%
18
Tổng số cú sút
15
6
Sút trúng đích
2
10
Sút ra ngoài
7
2
Chặn cú sút
6
2
Thủ môn cứu thua
5
17
Phạm lỗi
8
3
Số thẻ phạt
2
3
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
1
15
Ném biên
24
2
Chấn thương
-
3
Thay người
3
9
Sút phạt
19
-
Sút hỏng phạt đền
-
6
Phạt góc
8
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vasteraas | 30 | 19 | 6 | 5 | 48:24 | 63 | LLWWW |
| 2 | GAIS | 30 | 17 | 6 | 7 | 61:23 | 57 | LWLWW |
| 3 | Utsiktens | 30 | 16 | 7 | 7 | 50:31 | 55 | WDLWD |
| 4 | Osters | 30 | 16 | 6 | 8 | 57:35 | 54 | WWWLW |
| 5 | Ostersund | 30 | 10 | 12 | 8 | 44:39 | 42 | WLWLW |
| 6 | Brage | 30 | 12 | 5 | 13 | 39:42 | 41 | WLLWW |
| 7 | Landskrona | 30 | 11 | 6 | 13 | 40:49 | 39 | LLDLW |
| 8 | Trelleborgs | 30 | 10 | 9 | 11 | 40:52 | 39 | DDDWL |
| 9 | Gefle | 30 | 9 | 10 | 11 | 36:45 | 37 | DDDDL |
| 10 | Sundsvall | 30 | 9 | 8 | 13 | 37:53 | 35 | LDWWL |
| 11 | Orebro | 30 | 8 | 10 | 12 | 43:45 | 34 | LWLLL |
| 12 | Helsingborgs | 30 | 8 | 9 | 13 | 32:37 | 33 | LWDDL |
| 13 | Skovde | 30 | 9 | 6 | 15 | 42:52 | 33 | WDWDW |
| 14 | Orgryte | 30 | 8 | 8 | 14 | 33:47 | 32 | WWWWL |
| 15 | Jonkopings Sodra | 30 | 7 | 10 | 13 | 43:57 | 31 | LLDDL |
| 16 | Eskilstuna | 30 | 7 | 10 | 13 | 28:42 | 31 | WDDLL |
Promotion
Promotion Playoff
Relegation Playoff
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored










































