Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (1 - 1)
90'00'' +3'50''
Gustav Sandberg Magnusson
85'00''
Oscar Krusnell
Gustav Sandberg Magnusson
85'00''
Wilmer Odefalk
Axel Wallenborg
82'00''
Robin Sixten Frej
Full Time (1 - 1)
Tỷ lệ cược
1
2.60
X
3.55
2
2.48
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.60
- 1
3.25
Rise
25.00%
Tỷ lệ cược nhà
2.60
3.25
10 trận gần đây nhất
6W 3D 1L
5W 1D 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brommapojkarna | 30 | 19 | 5 | 6 | 64:40 | 62 |
| 13 | Orgryte | 30 | 8 | 11 | 11 | 45:44 | 35 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
0.81
Bàn thắng trung bình
10.8
1.81
Bàn thua trung bình
12.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiJohansson, Annica

Địa điểmGamla Ullevi (Gothenburg, Sweden)
Thống kê kỹ thuật
42%
Kiểm soát bóng (%)
58%
5
Tổng số cú sút
8
2
Sút trúng đích
4
3
Sút ra ngoài
3
-
Chặn cú sút
1
3
Thủ môn cứu thua
1
19
Phạm lỗi
15
3
Số thẻ phạt
3
3
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
1
21
Ném biên
25
2
Chấn thương
1
4
Thay người
5
16
Sút phạt
20
-
Sút hỏng phạt đền
-
3
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brommapojkarna | 30 | 19 | 5 | 6 | 64:40 | 62 | WWWWL |
| 2 | Halmstad | 30 | 17 | 5 | 8 | 57:32 | 56 | WLDLL |
| 3 | Osters | 30 | 13 | 9 | 8 | 47:35 | 48 | LLDWD |
| 4 | Trelleborgs | 30 | 13 | 6 | 11 | 46:49 | 45 | WLLWL |
| 5 | Skovde | 30 | 11 | 11 | 8 | 40:39 | 44 | DLDDW |
| 6 | Landskrona | 30 | 11 | 11 | 8 | 40:42 | 44 | WDDWD |
| 7 | Brage | 30 | 11 | 9 | 10 | 44:40 | 42 | LLLDD |
| 8 | Eskilstuna | 30 | 12 | 4 | 14 | 48:46 | 40 | LWDLW |
| 9 | Vasteraas | 30 | 10 | 10 | 10 | 50:49 | 40 | WWWLW |
| 10 | Orebro | 30 | 10 | 7 | 13 | 33:38 | 37 | DDDLL |
| 11 | Utsiktens | 30 | 10 | 7 | 13 | 40:46 | 37 | LDDWW |
| 12 | Jonkopings Sodra | 30 | 9 | 9 | 12 | 41:51 | 36 | DLWDD |
| 13 | Orgryte | 30 | 8 | 11 | 11 | 45:44 | 35 | LWLWD |
| 14 | Ostersund | 30 | 7 | 10 | 13 | 32:44 | 31 | WDWDW |
| 15 | Norrby | 30 | 8 | 7 | 15 | 33:47 | 31 | LWLLL |
| 16 | Dalkurd FF | 30 | 8 | 5 | 17 | 37:55 | 29 | DWLDW |
Promotion
Promotion Playoff
Relegation Playoff
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored








































