Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (1 - 1)
90'00'' +3'59''
Sebastian Lagerlund
Tobias Sana
84'16''
Charlie NIlden
82'06''
Isak Bjerkebo
Simon Sandberg
79'12''
Owen Parker Price
Marlon Ebietomere
Full Time (1 - 2)
Tỷ lệ cược
1
5.50
X
4.50
2
1.55
Biến động tỷ lệ cược
- 12 Sep 15:43
- 19 Sep 15:26
- 1
5.50
- 1
6.50
Rise
18.18%
Tỷ lệ cược nhà
5.50
6.50
10 trận gần đây nhất
0W 2D 4L
0W 0D 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sirius | 22 | 16 | 3 | 3 | 52:28 | 51 |
| 15 | Orgryte | 22 | 3 | 6 | 13 | 25:49 | 15 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
3
0.81
Bàn thắng trung bình
21.4
1.82
Bàn thua trung bình
10.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiMattsson, Erik

Địa điểmGamla Ullevi (Gothenburg, Sweden)
Thống kê kỹ thuật
55%
Kiểm soát bóng (%)
45%
8
Tổng số cú sút
4
3
Sút trúng đích
3
5
Sút ra ngoài
1
0
Chặn cú sút
0
1
Thủ môn cứu thua
2
13
Phạm lỗi
11
0
Số thẻ phạt
2
0
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
1
17
Ném biên
9
0
Chấn thương
0
4
Thay người
3
12
Sút phạt
14
-
Sút hỏng phạt đền
-
5
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sirius | 22 | 16 | 3 | 3 | 52:28 | 51 | WWWLL |
| 2 | Hammarby | 22 | 13 | 4 | 5 | 49:20 | 43 | WWDLW |
| 3 | Djurgarden | 22 | 13 | 2 | 7 | 47:21 | 41 | LWWWW |
| 4 | Elfsborg | 22 | 10 | 7 | 5 | 31:22 | 37 | WWLWD |
| 5 | BK Hacken | 22 | 9 | 9 | 4 | 39:30 | 36 | WDDLW |
| 6 | Vasteraas | 22 | 10 | 5 | 7 | 34:35 | 35 | WWLWD |
| 7 | Malmo | 22 | 10 | 3 | 9 | 37:33 | 33 | LWDWL |
| 8 | AIK | 22 | 9 | 6 | 7 | 31:34 | 33 | LDLDW |
| 9 | Goteborg | 22 | 9 | 5 | 8 | 31:41 | 32 | WWWWD |
| 10 | GAIS | 22 | 8 | 6 | 8 | 28:20 | 30 | WLDWL |
| 11 | Brommapojkarna | 22 | 7 | 6 | 9 | 30:36 | 27 | LLWLW |
| 12 | Mjallby | 22 | 5 | 7 | 10 | 27:38 | 22 | LDDLL |
| 13 | Kalmar | 22 | 5 | 4 | 13 | 21:36 | 19 | LLLLD |
| 14 | Degerfors | 22 | 5 | 4 | 13 | 19:34 | 19 | LLWLL |
| 15 | Orgryte | 22 | 3 | 6 | 13 | 25:49 | 15 | LLDLD |
| 16 | Halmstad | 22 | 3 | 5 | 14 | 16:40 | 14 | WLLWD |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H














































