Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (1 - 2)
90'00'' +0'58''
Achraf Hakimi
80'31''
Maghnes Akliouche
Simon Adingra
80'11''
Folarin Balogun
Mika Biereth
75'12''
Lamine Camara
Full Time (1 - 3)
Tỷ lệ cược
1
1.26
X
6.20
2
11.00
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.26
- 1
1.38
Rise
9.52%
Tỷ lệ cược nhà
1.26
1.38
10 trận gần đây nhất
8W 1D 1L
8W 2D 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSG | 34 | 24 | 4 | 6 | 74:29 | 76 |
| 7 | Monaco | 34 | 16 | 6 | 12 | 60:54 | 54 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
2.41
Bàn thắng trung bình
32.0
1.43
Bàn thua trung bình
10.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiBuquet, Ruddy

Địa điểmParc des Princes (Paris, France)
Thống kê kỹ thuật
59%
Kiểm soát bóng (%)
41%
17
Tổng số cú sút
11
7
Sút trúng đích
6
9
Sút ra ngoài
4
1
Chặn cú sút
1
3
Thủ môn cứu thua
4
12
Phạm lỗi
5
1
Số thẻ phạt
3
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
2
16
Ném biên
19
0
Chấn thương
2
4
Thay người
5
5
Sút phạt
12
0
Sút hỏng phạt đền
0
7
Phạt góc
3
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSG | 34 | 24 | 4 | 6 | 74:29 | 76 | LWWDW |
| 2 | Lens | 34 | 22 | 4 | 8 | 66:35 | 70 | WLWDD |
| 3 | Lille | 34 | 18 | 7 | 9 | 52:37 | 61 | LWDWD |
| 4 | Lyon | 34 | 18 | 6 | 10 | 53:40 | 60 | LLWWW |
| 5 | Marseille | 34 | 18 | 5 | 11 | 63:45 | 59 | WWLDL |
| 6 | Stade Rennais | 34 | 17 | 8 | 9 | 59:50 | 59 | LWLWW |
| 7 | Monaco | 34 | 16 | 6 | 12 | 60:54 | 54 | LLWDD |
| 8 | Strasbourg Alsace | 34 | 15 | 8 | 11 | 58:47 | 53 | WWDLW |
| 9 | Toulouse | 34 | 12 | 9 | 13 | 47:46 | 45 | WWDLL |
| 10 | Lorient | 34 | 11 | 12 | 11 | 48:51 | 45 | LWDLW |
| 11 | Paris | 34 | 11 | 11 | 12 | 47:50 | 44 | WLWLW |
| 12 | Stade Brest 29 | 34 | 10 | 9 | 15 | 43:55 | 39 | DLLLD |
| 13 | Angers | 34 | 9 | 9 | 16 | 29:48 | 36 | DDLLD |
| 14 | Le Havre | 34 | 7 | 14 | 13 | 32:44 | 35 | WLDDD |
| 15 | Auxerre | 34 | 8 | 10 | 16 | 34:44 | 34 | WWWLD |
| 16 | Nice | 34 | 7 | 11 | 16 | 37:60 | 32 | WDDLD |
| 17 | Nantes | 34 | 5 | 9 | 20 | 29:52 | 24 | LWLLD |
| 18 | Metz | 34 | 3 | 8 | 23 | 32:76 | 17 | DLLDL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. H2H (Points, Goal difference) - applied if both matches between the clubs have been played
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H
















































