Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 1)
2nd Half (0 - 1)
88'41''
Jonathan Bamba
Jonathan Dean
88'33''
Robin Lod
Jason Shokalook
86'22''
Viktor Radojevic
75'44''
Philippe Ndinga
Benjamin Bender
Full Time (1 - 2)
Tỷ lệ cược
1
2.37
X
2.85
2
3.60
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.37
- 1
2.55
Rise
7.59%
Tỷ lệ cược nhà
2.37
2.55
10 trận gần đây nhất
4W 2D 4L
4W 3D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Chicago | 26 | 12 | 6 | 8 | 46:38 | 42 |
| 12 | Philadelphia | 27 | 11 | 6 | 10 | 54:44 | 39 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
5
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
4.01
Bàn thắng trung bình
21.4
1.02
Bàn thua trung bình
12.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiBensalah, Nabil

Địa điểmSubaru Park (Chester, USA)
Thống kê kỹ thuật
46%
Kiểm soát bóng (%)
54%
5
Tổng số cú sút
5
3
Sút trúng đích
2
1
Sút ra ngoài
3
1
Chặn cú sút
0
0
Thủ môn cứu thua
2
9
Phạm lỗi
11
1
Số thẻ phạt
3
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
0
Việt vị
0
24
Ném biên
17
0
Chấn thương
0
5
Thay người
4
11
Sút phạt
9
0
Sút hỏng phạt đền
0
6
Phạt góc
2
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville | 27 | 18 | 6 | 3 | 55:21 | 60 | WWDLD |
| 2 | Vancouver | 26 | 15 | 5 | 6 | 59:26 | 50 | DWLWL |
| 3 | Dallas | 27 | 13 | 8 | 6 | 50:42 | 47 | WDWWW |
| 4 | New England | 27 | 14 | 4 | 9 | 45:36 | 46 | LWWWL |
| 5 | Miami | 27 | 12 | 10 | 5 | 64:50 | 46 | LDDDD |
| 6 | San Jose | 27 | 13 | 6 | 8 | 49:39 | 45 | WDWWD |
| 7 | Houston | 27 | 13 | 5 | 9 | 34:32 | 44 | LDLWD |
| 8 | Saint Louis | 26 | 12 | 8 | 6 | 45:36 | 44 | WWDWD |
| 9 | Charlotte | 27 | 12 | 7 | 8 | 47:38 | 43 | LWDWD |
| 10 | Chicago | 26 | 12 | 6 | 8 | 46:38 | 42 | WLLDD |
| 11 | LAFC | 28 | 11 | 8 | 9 | 43:30 | 41 | LDLWD |
| 12 | Philadelphia | 27 | 11 | 6 | 10 | 54:44 | 39 | WWWWW |
| 13 | Colorado | 27 | 11 | 3 | 13 | 38:38 | 36 | LDWDL |
| 14 | LA Galaxy | 28 | 9 | 9 | 10 | 37:44 | 36 | WWDLW |
| 15 | Seattle | 26 | 9 | 8 | 9 | 33:34 | 35 | WWDDD |
| 16 | Orlando | 27 | 10 | 4 | 13 | 48:64 | 34 | LLWWW |
| 17 | New York | 26 | 9 | 6 | 11 | 34:48 | 33 | WWLDL |
| 18 | New York City | 27 | 8 | 9 | 10 | 41:36 | 33 | DLWLD |
| 19 | Cincinnati | 26 | 8 | 9 | 9 | 55:64 | 33 | LDDLL |
| 20 | Portland | 27 | 9 | 5 | 13 | 48:51 | 32 | LLLDW |
| 21 | Salt Lake | 27 | 9 | 5 | 13 | 40:44 | 32 | WLLLL |
| 22 | San Diego | 27 | 8 | 8 | 11 | 47:47 | 32 | DDLLL |
| 23 | Austin | 27 | 7 | 10 | 10 | 35:47 | 31 | DDWDD |
| 24 | DC United | 26 | 6 | 12 | 8 | 34:42 | 30 | DLDWD |
| 25 | Columbus | 27 | 8 | 5 | 14 | 39:43 | 29 | WWLLW |
| 26 | Minnesota | 27 | 7 | 8 | 12 | 40:49 | 29 | LLLLL |
| 27 | Toronto | 27 | 6 | 11 | 10 | 39:51 | 29 | LLLWD |
| 28 | Atlanta | 27 | 7 | 6 | 14 | 32:45 | 27 | DWDLD |
| 29 | Montreal | 27 | 6 | 6 | 15 | 34:54 | 24 | WLLLL |
| 30 | Kansas City | 26 | 6 | 3 | 17 | 31:63 | 21 | WLWLL |
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Number of victories
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H




























































