Chi tiết
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
1.4
Bàn thắng trung bình
11.2
2.41
Bàn thua trung bình
2.2
Thông tin trận đấu
Địa điểmCampo Sportivo Piero Masoni (Calcinaia, Italy)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cremonese | 30 | 23 | 6 | 1 | 84:32 | 75 | WWWDD |
| 2 | Parma Calcio 1913 | 30 | 17 | 5 | 8 | 60:37 | 56 | LWDWW |
| 3 | Venezia | 30 | 15 | 9 | 6 | 67:39 | 54 | LWWWD |
| 4 | Udinese | 30 | 16 | 3 | 11 | 60:45 | 51 | WWWWL |
| 5 | Albinoleffe | 30 | 15 | 4 | 11 | 49:51 | 49 | LLWDL |
| 6 | Como | 30 | 13 | 4 | 13 | 59:58 | 43 | LWLWW |
| 7 | Vicenza | 30 | 11 | 10 | 9 | 37:40 | 43 | WDWWD |
| 8 | Spal | 30 | 11 | 7 | 12 | 44:46 | 40 | LDLLL |
| 9 | Sudtirol Bolzano | 30 | 11 | 6 | 13 | 43:53 | 39 | WDLWD |
| 10 | Padova | 30 | 11 | 6 | 13 | 45:57 | 39 | WLWLW |
| 11 | Reggiana | 30 | 10 | 6 | 14 | 27:36 | 36 | LLLLL |
| 12 | Brescia Calcio | 30 | 10 | 5 | 15 | 53:46 | 35 | LWWWL |
| 13 | Renate | 30 | 10 | 5 | 15 | 31:39 | 35 | WDLLW |
| 14 | Union Brescia U19 | 30 | 7 | 7 | 16 | 39:63 | 28 | LDLDW |
| 15 | Cittadella | 30 | 6 | 8 | 16 | 41:59 | 26 | LDLLL |
| 16 | US Alessandria Calcio 1912 | 30 | 5 | 7 | 18 | 30:68 | 22 | WLLWL |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H

















