Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 3)
2nd Half (0 - 0)
90'00'' +6'04''
Oscar Manzanares
88'27''
Ignacio Rivero
Rodrigo Huescas
85'00''
Angel Sepulveda
Camilo Candido
85'00''
Carlos Rodolfo Rotondi
Bryan Gamboa
Full Time (1 - 3)
Tỷ lệ cược
1
3.30
X
3.15
2
2.33
Biến động tỷ lệ cược
- 1
3.30
- 1
3.80
Rise
15.15%
Tỷ lệ cược nhà
3.30
3.80
10 trận gần đây nhất
1W 8D 1L
1W 3D 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Cruz Azul | 17 | 10 | 3 | 4 | 23:14 | 33 |
| 10 | Queretaro | 17 | 6 | 6 | 5 | 22:21 | 24 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.21
Bàn thắng trung bình
31.6
0.83
Bàn thua trung bình
11.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiCamacho Peregrina, Jorge Abraham

Địa điểmEstadio La Corregidora (Santiago de Queretaro, Mexico)
Thống kê kỹ thuật
37%
Kiểm soát bóng (%)
63%
6
Tổng số cú sút
13
1
Sút trúng đích
8
5
Sút ra ngoài
3
0
Chặn cú sút
2
5
Thủ môn cứu thua
0
12
Phạm lỗi
10
5
Số thẻ phạt
1
5
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
1
27
Ném biên
23
0
Chấn thương
0
4
Thay người
5
11
Sút phạt
13
-
Sút hỏng phạt đền
-
2
Phạt góc
7
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | America | 17 | 10 | 5 | 2 | 30:12 | 35 | WDWDD |
| 2 | Cruz Azul | 17 | 10 | 3 | 4 | 23:14 | 33 | LDLWD |
| 3 | Toluca | 17 | 9 | 5 | 3 | 38:23 | 32 | DLLWL |
| 4 | Monterrey | 17 | 9 | 5 | 3 | 32:19 | 32 | WLDWW |
| 5 | Tigres | 17 | 9 | 4 | 4 | 34:23 | 31 | DLWWD |
| 6 | Guadalajara | 17 | 9 | 4 | 4 | 24:17 | 31 | LDDWW |
| 7 | Pachuca | 17 | 9 | 2 | 6 | 34:27 | 29 | DDWLD |
| 8 | Pumas UNAM | 17 | 7 | 6 | 4 | 27:22 | 27 | DLWDW |
| 9 | Necaxa | 17 | 7 | 6 | 4 | 30:29 | 27 | LWLLW |
| 10 | Queretaro | 17 | 6 | 6 | 5 | 22:21 | 24 | LDLLW |
| 11 | Leon | 17 | 7 | 3 | 7 | 23:25 | 24 | DWLLW |
| 12 | Juarez | 17 | 4 | 4 | 9 | 19:26 | 16 | DWLWW |
| 13 | San Luis | 17 | 5 | 1 | 11 | 25:35 | 16 | WLLLL |
| 14 | Mazatlan | 17 | 4 | 4 | 9 | 21:32 | 16 | DLWLW |
| 15 | Santos Laguna | 17 | 4 | 3 | 10 | 15:28 | 15 | LLLDL |
| 16 | Tijuana de Caliente | 17 | 2 | 8 | 7 | 21:30 | 14 | LWWLL |
| 17 | Atlas | 17 | 3 | 5 | 9 | 21:31 | 14 | LDWLL |
| 18 | Puebla | 17 | 1 | 2 | 14 | 18:43 | 5 | LLLLL |
Playoffs
Qualification Playoffs
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H














































