Chi tiết
Sự kiện
1st Half (3 - 0)
2nd Half (2 - 1)
80'31''
Branco Van den Boomen
Pierrick Capelle
80'17''
Adrien Thomasson
Fode Sylla
72'00''
Matthieu Udol
Abdallah Sima
70'35''
Lanroy Machine
Harouna Djibirin
Full Time (5 - 1)
Tỷ lệ cược
1
1.33
X
5.20
2
9.40
Biến động tỷ lệ cược
- 20 Mar 00:12
- 20 Mar 19:30
- 1
1.33
- 1
1.21
Drop
9.02%
Tỷ lệ cược nhà
1.33
1.21
10 trận gần đây nhất
7W 2D 1L
10W 0D 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Lens | 34 | 22 | 4 | 8 | 66:35 | 70 |
| 13 | Angers | 34 | 9 | 9 | 16 | 29:48 | 36 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
2.25
Bàn thắng trung bình
11.4
1.81
Bàn thua trung bình
51.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiFrappart, Stephanie

Địa điểmStade Bollaert-Delelis (Lens, France)
Thống kê kỹ thuật
50%
Kiểm soát bóng (%)
50%
21
Tổng số cú sút
12
7
Sút trúng đích
5
11
Sút ra ngoài
5
3
Chặn cú sút
2
4
Thủ môn cứu thua
2
7
Phạm lỗi
5
0
Số thẻ phạt
0
0
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
0
Việt vị
3
18
Ném biên
18
1
Chấn thương
0
5
Thay người
5
5
Sút phạt
7
0
Sút hỏng phạt đền
0
7
Phạt góc
3
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSG | 34 | 24 | 4 | 6 | 74:29 | 76 | LWWDW |
| 2 | Lens | 34 | 22 | 4 | 8 | 66:35 | 70 | WLWDD |
| 3 | Lille | 34 | 18 | 7 | 9 | 52:37 | 61 | LWDWD |
| 4 | Lyon | 34 | 18 | 6 | 10 | 53:40 | 60 | LLWWW |
| 5 | Marseille | 34 | 18 | 5 | 11 | 63:45 | 59 | WWLDL |
| 6 | Stade Rennais | 34 | 17 | 8 | 9 | 59:50 | 59 | LWLWW |
| 7 | Monaco | 34 | 16 | 6 | 12 | 60:54 | 54 | LLWDD |
| 8 | Strasbourg Alsace | 34 | 15 | 8 | 11 | 58:47 | 53 | WWDLW |
| 9 | Toulouse | 34 | 12 | 9 | 13 | 47:46 | 45 | WWDLL |
| 10 | Lorient | 34 | 11 | 12 | 11 | 48:51 | 45 | LWDLW |
| 11 | Paris | 34 | 11 | 11 | 12 | 47:50 | 44 | WLWLW |
| 12 | Stade Brest 29 | 34 | 10 | 9 | 15 | 43:55 | 39 | DLLLD |
| 13 | Angers | 34 | 9 | 9 | 16 | 29:48 | 36 | DDLLD |
| 14 | Le Havre | 34 | 7 | 14 | 13 | 32:44 | 35 | WLDDD |
| 15 | Auxerre | 34 | 8 | 10 | 16 | 34:44 | 34 | WWWLD |
| 16 | Nice | 34 | 7 | 11 | 16 | 37:60 | 32 | WDDLD |
| 17 | Nantes | 34 | 5 | 9 | 20 | 29:52 | 24 | LWLLD |
| 18 | Metz | 34 | 3 | 8 | 23 | 32:76 | 17 | DLLDL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. H2H (Points, Goal difference) - applied if both matches between the clubs have been played
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H















































