Chi tiết
Tỷ lệ cược
1
40.00
X
17.00
2
1.04
Biến động tỷ lệ cược
- 1
40.00
- 1
35.00
Drop
12.50%
Tỷ lệ cược nhà
40.00
35.00
10 trận gần đây nhất
0W 0D 10L
0W 1D 9L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyon | 22 | 19 | 3 | 0 | 76:11 | 60 |
| 11 | RC Lens | 22 | 4 | 3 | 15 | 20:50 | 15 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
1.21
Bàn thắng trung bình
85.6
3.28
Bàn thua trung bình
10.4
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyon | 22 | 19 | 3 | 0 | 76:11 | 60 | WWWDW |
| 2 | Paris FC | 22 | 15 | 3 | 4 | 46:16 | 48 | LWWWW |
| 3 | PSG | 22 | 15 | 2 | 5 | 48:26 | 47 | LWWWW |
| 4 | Nantes | 22 | 12 | 5 | 5 | 42:34 | 41 | LDDWL |
| 5 | Fleury | 22 | 9 | 6 | 7 | 27:21 | 33 | DLWLL |
| 6 | Dijon | 22 | 9 | 6 | 7 | 21:28 | 33 | WLLWW |
| 7 | Strasbourg | 22 | 7 | 5 | 10 | 26:38 | 26 | LLLDL |
| 8 | Le Havre | 22 | 5 | 6 | 11 | 25:45 | 21 | DWLLD |
| 9 | Les Marseillaises | 22 | 5 | 4 | 13 | 26:44 | 19 | LWLLD |
| 10 | Montpellier | 22 | 4 | 3 | 15 | 28:45 | 15 | LWLWL |
| 11 | RC Lens | 22 | 4 | 3 | 15 | 20:50 | 15 | LLWLL |
| 12 | Saint-Etienne | 22 | 3 | 4 | 15 | 11:38 | 13 | DLLWL |
Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Đội hình xuất phát (trận trước)
Huấn luyện viên
H2H






















