Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (0 - 3)
89'00''
Gerardo Arteaga
88'00''
Simon Elisor
86'18''
Mike Tresor Ndayishimiye
Matias Galarza
86'18''
Carlos Cuesta
Matisse Didden
Full Time (0 - 4)
Tỷ lệ cược
1
5.40
X
4.20
2
1.54
Biến động tỷ lệ cược
- 1
5.40
- 1
5.40
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
5.40
5.40
10 trận gần đây nhất
3W 2D 5L
2W 2D 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Genk | 40 | 25 | 8 | 7 | 88:47 | 46 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
2.0
Bàn thắng trung bình
41.0
2.24
Bàn thua trung bình
1.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiBoterberg, Jan

Địa điểmLE STADE DU PAIRAY (Seraing, Belgium)
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
-
Tổng số cú sút
-
-
Sút trúng đích
-
-
Sút ra ngoài
-
-
Chặn cú sút
-
-
Thủ môn cứu thua
-
-
Phạm lỗi
-
1
Số thẻ phạt
1
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
-
Việt vị
-
-
Ném biên
-
-
Chấn thương
-
2
Thay người
1
-
Sút phạt
-
-
Sút hỏng phạt đền
-
0
Phạt góc
0
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Royal Antwerp | 40 | 25 | 8 | 7 | 69:34 | 47 | DDLWW |
| 2 | Genk | 40 | 25 | 8 | 7 | 88:47 | 46 | DWDLL |
| 3 | Union Gilloise | 40 | 25 | 8 | 7 | 78:49 | 46 | LDDWW |
| 4 | Club Brugge | 40 | 18 | 11 | 11 | 71:48 | 36 | WLWLL |
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
UEFA Conference League Qualification
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. The position of the club after the regular season
2. Number of victories
3. Goal difference
4. Goals scored































