Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (1 - 1)
90'00''
Christopher Bonsu Baah
Ken Nkuba
90'00''
Nikolas Sattlberger
Ibrahima Sory Bangoura
90'00'' +2'16''
Nikolas Sattlberger
89'32''
Mujaid Sadick
Full Time (1 - 2)
Tỷ lệ cược
1
2.70
X
3.50
2
2.55
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.70
- 1
2.75
Rise
1.85%
Tỷ lệ cược nhà
2.70
2.75
10 trận gần đây nhất
4W 4D 2L
3W 1D 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Genk | 40 | 25 | 6 | 9 | 69:44 | 47 |
| 4 | Anderlecht | 40 | 18 | 7 | 15 | 62:40 | 36 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.21
Bàn thắng trung bình
21.2
0.42
Bàn thua trung bình
11.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiLambrechts, Erik

Địa điểmLotto Park (Brussels, Belgium)
Thống kê kỹ thuật
43%
Kiểm soát bóng (%)
57%
7
Tổng số cú sút
10
5
Sút trúng đích
3
2
Sút ra ngoài
6
0
Chặn cú sút
1
1
Thủ môn cứu thua
4
4
Phạm lỗi
4
2
Số thẻ phạt
2
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
1
7
Ném biên
7
1
Chấn thương
0
5
Thay người
5
5
Sút phạt
5
-
Sút hỏng phạt đền
-
4
Phạt góc
3
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Gilloise | 40 | 24 | 11 | 5 | 71:28 | 56 | WWWWD |
| 2 | Club Brugge | 40 | 24 | 10 | 6 | 86:42 | 53 | DWWWD |
| 3 | Genk | 40 | 25 | 6 | 9 | 69:44 | 47 | WWLLL |
| 4 | Anderlecht | 40 | 18 | 7 | 15 | 62:40 | 36 | LLLWW |
| 5 | Royal Antwerp | 40 | 14 | 13 | 13 | 57:50 | 32 | LDLWL |
| 6 | Gent | 40 | 12 | 12 | 16 | 45:65 | 26 | LLLLL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Qualification Playoffs
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. The position of the club after the regular season
2. Number of victories
3. Goal difference
4. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H



































