Chi tiết
Highlights
06:05Résumé | RSC Anderlecht - KRC Genk - 2026-2027
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (0 - 0)
87'39''
Yaimar Medina
83'31''
Oliver Antman
Tristan Degreef
80'27''
Joris Kayembe
Yaimar Medina
78'40''
Ibrahima Sory Bangoura
Benjamin Tahirovic
Full Time (0 - 0)
Tỷ lệ cược
1
2.50
X
3.75
2
2.60
Biến động tỷ lệ cược
- 31 Aug 08:23
- 06 Sep 15:40
- 1
2.50
- 1
2.34
Drop
6.40%
Tỷ lệ cược nhà
2.50
2.34
10 trận gần đây nhất
3W 3D 4L
3W 4D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Anderlecht | 7 | 4 | 1 | 2 | 7:5 | 13 |
| 11 | Genk | 7 | 2 | 3 | 2 | 13:12 | 9 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.2
Bàn thắng trung bình
1.2
0.4
Bàn thua trung bình
1.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiBoterberg, Jan

Địa điểmLotto Park (Brussels, Belgium)
Thống kê kỹ thuật
54%
Kiểm soát bóng (%)
46%
13
Tổng số cú sút
7
4
Sút trúng đích
2
7
Sút ra ngoài
4
2
Chặn cú sút
1
2
Thủ môn cứu thua
4
11
Phạm lỗi
9
2
Số thẻ phạt
1
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
5
18
Ném biên
16
0
Chấn thương
1
5
Thay người
5
9
Sút phạt
11
0
Sút hỏng phạt đền
0
4
Phạt góc
2
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Gilloise | 7 | 6 | 1 | 0 | 21:3 | 19 | WWWWW |
| 2 | Gent | 7 | 6 | 1 | 0 | 13:4 | 19 | WDWWW |
| 3 | Club Brugge | 7 | 6 | 0 | 1 | 15:3 | 18 | WWWLW |
| 4 | Royal Charleroi | 7 | 6 | 0 | 1 | 15:7 | 18 | WWLWW |
| 5 | Anderlecht | 7 | 4 | 1 | 2 | 7:5 | 13 | WWDWL |
| 6 | Zulte Waregem | 7 | 3 | 2 | 2 | 10:7 | 11 | LLWDW |
| 7 | Standard | 7 | 3 | 2 | 2 | 13:12 | 11 | LLWWW |
| 8 | Lommel | 8 | 3 | 2 | 3 | 9:9 | 11 | WDLLW |
| 9 | Westerlo | 7 | 3 | 1 | 3 | 15:16 | 10 | WWWDL |
| 10 | Beveren | 8 | 3 | 0 | 5 | 8:14 | 9 | LLWWL |
| 11 | Genk | 7 | 2 | 3 | 2 | 13:12 | 9 | LDDWD |
| 12 | St. Truidense | 7 | 2 | 2 | 3 | 12:12 | 8 | LLWLW |
| 13 | Royal Antwerp | 7 | 2 | 1 | 4 | 11:15 | 7 | LLLLD |
| 14 | La Louviere | 7 | 1 | 1 | 5 | 7:14 | 4 | LWLDL |
| 15 | Leuven | 7 | 1 | 1 | 5 | 5:13 | 4 | WDLLL |
| 16 | Kortrijk | 7 | 1 | 0 | 6 | 2:15 | 3 | WLLLL |
| 17 | Cercle Brugge | 7 | 0 | 3 | 4 | 8:14 | 3 | LDLLL |
| 18 | Mechelen | 7 | 0 | 3 | 4 | 5:14 | 3 | DLLDL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Number of victories
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H













































