Chi tiết
Sự kiện
1st Half (2 - 1)
2nd Half (0 - 1)
90'00''
Philip Zinckernagel
Osher Davida
87'00''
Anders Dreyer
Mario Stroeykens
87'00''
Yari Verschaeren
Arnstad
83'33''
William Balikwisha
Cihan Canak
Full Time (2 - 2)
Tỷ lệ cược
1
2.12
X
3.75
2
3.20
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.12
- 1
1.94
Drop
8.49%
Tỷ lệ cược nhà
2.12
1.94
10 trận gần đây nhất
4W 4D 2L
4W 6D 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.22
Bàn thắng trung bình
21.6
0.42
Bàn thua trung bình
21.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiLardot, Jonathan

Địa điểmLotto Park (Brussels, Belgium)
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
16
Tổng số cú sút
9
8
Sút trúng đích
5
4
Sút ra ngoài
3
4
Chặn cú sút
1
4
Thủ môn cứu thua
6
5
Phạm lỗi
7
2
Số thẻ phạt
2
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
5
Việt vị
3
17
Ném biên
12
1
Chấn thương
1
3
Thay người
4
10
Sút phạt
10
-
Sút hỏng phạt đền
-
7
Phạt góc
3
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Royal Antwerp | 40 | 25 | 8 | 7 | 69:34 | 47 | DDLWW |
| 2 | Genk | 40 | 25 | 8 | 7 | 88:47 | 46 | DWDLL |
| 3 | Union Gilloise | 40 | 25 | 8 | 7 | 78:49 | 46 | LDDWW |
| 4 | Club Brugge | 40 | 18 | 11 | 11 | 71:48 | 36 | WLWLL |
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
UEFA Conference League Qualification
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. The position of the club after the regular season
2. Number of victories
3. Goal difference
4. Goals scored



































