Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 1)
2nd Half (1 - 1)
84'39''
Mats Rits
Majeed Ashimeru
81'58''
Isaac Price
Kamal Sowah
81'48''
Wilfried Kanga
Noah Chidiebere Junior Anyanwu Ohio
81'20''
Hayao Kawabe
William Balikwisha
Full Time (2 - 2)
Tỷ lệ cược
1
1.54
X
4.60
2
5.60
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.54
- 1
1.66
Rise
7.79%
Tỷ lệ cược nhà
1.54
1.66
10 trận gần đây nhất
9W 1D 0L
4W 5D 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Anderlecht | 40 | 22 | 11 | 7 | 70:42 | 46 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.22
Bàn thắng trung bình
21.6
0.42
Bàn thua trung bình
21.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiLardot, Jonathan

Địa điểmLotto Park (Brussels, Belgium)
Thống kê kỹ thuật
57%
Kiểm soát bóng (%)
43%
10
Tổng số cú sút
11
3
Sút trúng đích
4
4
Sút ra ngoài
5
3
Chặn cú sút
2
2
Thủ môn cứu thua
1
8
Phạm lỗi
13
2
Số thẻ phạt
3
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
0
Việt vị
1
17
Ném biên
21
2
Chấn thương
4
5
Thay người
5
14
Sút phạt
8
-
Sút hỏng phạt đền
-
1
Phạt góc
1
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Brugge | 40 | 21 | 12 | 7 | 83:35 | 50 | DWDWW |
| 2 | Union Gilloise | 40 | 25 | 9 | 6 | 80:43 | 49 | WWDDW |
| 3 | Anderlecht | 40 | 22 | 11 | 7 | 70:42 | 46 | LLWDD |
| 4 | Cercle Brugge | 40 | 17 | 9 | 14 | 57:47 | 37 | DLWWD |
| 5 | Genk | 40 | 16 | 12 | 12 | 59:48 | 37 | LLWLL |
| 6 | Royal Antwerp | 40 | 16 | 10 | 14 | 62:45 | 32 | WLLLL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Qualification Playoffs
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. The position of the club after the regular season
2. Number of victories
3. Goal difference
4. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H






































