Chi tiết
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Rappe GOIF | 26 | 9 | 10 | 7 | 29:32 | 37 |
| 8 | Linero IF | 26 | 10 | 3 | 13 | 39:45 | 33 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.2
Bàn thắng trung bình
2.0
2.8
Bàn thua trung bình
1.6
Thông tin trận đấu
Địa điểmRappevallen (Vaxjo, Sweden)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kristianstad | 26 | 18 | 4 | 4 | 47:22 | 58 | WWWWW |
| 2 | Karlskrona | 26 | 16 | 5 | 5 | 59:28 | 53 | LWWWL |
| 3 | Trelleborg | 26 | 13 | 7 | 6 | 58:41 | 46 | WWDWW |
| 4 | Solvesborgs GoIF | 26 | 13 | 6 | 7 | 54:41 | 45 | WLLWD |
| 5 | Vaxjo Norra | 26 | 11 | 5 | 10 | 46:32 | 38 | LWLWW |
| 6 | Rappe GOIF | 26 | 9 | 10 | 7 | 29:32 | 37 | DWLLD |
| 7 | Torns | 26 | 10 | 4 | 12 | 30:46 | 34 | WLLDL |
| 8 | Linero IF | 26 | 10 | 3 | 13 | 39:45 | 33 | DLLLL |
| 9 | Nosaby | 26 | 9 | 6 | 11 | 41:48 | 33 | WWLWD |
| 10 | Karlshamn | 26 | 10 | 2 | 14 | 31:43 | 32 | WLWLW |
| 11 | Osterlen | 26 | 9 | 3 | 14 | 41:43 | 30 | LWWLW |
| 12 | Hogaborg | 26 | 8 | 4 | 14 | 43:53 | 28 | LDLLW |
| 13 | IFK Hassleholm | 26 | 6 | 4 | 16 | 36:58 | 22 | LLDLD |
| 14 | Balkan | 26 | 4 | 9 | 13 | 34:56 | 21 | LLWDL |
Promotion
Promotion round
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H













