Chi tiết
Sự kiện
1st Half (2 - 0)
37'31''
Paulo Eduardo
16'25''
Raki Aouani
2nd Half (0 - 1)
2 - 1
64'30''
Mor Talla Gaye
Full Time (2 - 1)
Tỷ lệ cược
1
2.48
X
3.45
2
2.80
Biến động tỷ lệ cược
- 12 Jun 16:03
- 17 Jun 15:32
- 1
2.48
- 1
2.34
Drop
5.65%
Tỷ lệ cược nhà
2.48
2.34
10 trận gần đây nhất
4W 3D 3L
3W 4D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC RFS | 30 | 23 | 5 | 2 | 71:22 | 74 |
| 2 | Riga FC | 31 | 22 | 7 | 2 | 86:30 | 73 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.62
Bàn thắng trung bình
11.6
1.01
Bàn thua trung bình
21.0
Thông tin trận đấu
Địa điểmSkonto Stadium (Riga, Latvia)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC RFS | 30 | 23 | 5 | 2 | 71:22 | 74 | DWDWD |
| 2 | Riga FC | 31 | 22 | 7 | 2 | 86:30 | 73 | WWDDL |
| 3 | Auda | 31 | 18 | 7 | 6 | 49:30 | 61 | DWDWD |
| 4 | Liepaja | 31 | 12 | 7 | 12 | 41:43 | 43 | DDDWL |
| 5 | Daugavpils | 31 | 10 | 9 | 12 | 35:35 | 39 | DLDLD |
| 6 | Super Nova | 30 | 10 | 5 | 15 | 29:40 | 35 | LLWWD |
| 7 | Jelgava | 31 | 8 | 8 | 15 | 32:49 | 32 | LDLWW |
| 8 | Grobinas | 31 | 5 | 11 | 15 | 21:52 | 26 | DDLWL |
| 9 | Tukums 2000 | 31 | 5 | 9 | 17 | 44:61 | 24 | DLWLL |
| 10 | Ogre United | 31 | 4 | 6 | 21 | 30:76 | 18 | WLDLL |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have internal matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H










