Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (0 - 1)
89'00''
Gavriel Kanichowsky
87'02''
Nicolae Stanciu
Alexandru Cicaldau
84'38''
George Puscas
76'45''
Sean Goldberg
Stav Lemkin
Full Time (1 - 1)
Tỷ lệ cược
1
1.98
X
3.40
2
3.95
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.98
- 1
2.17
Rise
9.60%
Tỷ lệ cược nhà
1.98
2.17
10 trận gần đây nhất
6W 2D 2L
4W 2D 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.21
Bàn thắng trung bình
11.6
2.01
Bàn thua trung bình
11.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiVincic, Slavko

Địa điểmArena Nationala (Bucharest, Romania)
Thống kê kỹ thuật
42%
Kiểm soát bóng (%)
58%
7
Tổng số cú sút
15
2
Sút trúng đích
5
4
Sút ra ngoài
7
1
Chặn cú sút
3
4
Thủ môn cứu thua
1
13
Phạm lỗi
16
3
Số thẻ phạt
1
3
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
0
Việt vị
2
34
Ném biên
15
-
Chấn thương
1
5
Thay người
4
18
Sút phạt
13
-
Sút hỏng phạt đền
-
3
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Romania | 10 | 6 | 4 | 0 | 16:5 | 22 |
| 2 | Switzerland | 10 | 4 | 5 | 1 | 22:11 | 17 |
| 3 | Israel | 10 | 4 | 3 | 3 | 11:11 | 15 |
| 4 | Belarus | 10 | 3 | 3 | 4 | 9:14 | 12 |
| 5 | Kosovo | 10 | 2 | 5 | 3 | 10:10 | 11 |
| 6 | Andorra | 10 | 0 | 2 | 8 | 3:20 | 2 |
Qualified
Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H



































