Chi tiết
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | SCR Altach | 22 | 7 | 8 | 7 | 22:23 | 29 |
| 10 | Wolfsberg | 22 | 7 | 5 | 10 | 31:32 | 26 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.8
Bàn thắng trung bình
0.6
1.6
Bàn thua trung bình
1.8
Thông tin trận đấu
Địa điểmCashpoint Arena (Altach, Austria)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 22 | 12 | 2 | 8 | 33:26 | 38 | WWDDD |
| 2 | Salzburg | 22 | 10 | 7 | 5 | 42:26 | 37 | LLDLW |
| 3 | LASK | 22 | 11 | 4 | 7 | 32:30 | 37 | WWWWD |
| 4 | Austria | 22 | 11 | 3 | 8 | 34:30 | 36 | LWWDL |
| 5 | SK Rapid | 22 | 9 | 6 | 7 | 26:25 | 33 | WLLLL |
| 6 | Hartberg | 22 | 8 | 9 | 5 | 29:24 | 33 | WLLLW |
| 7 | Tirol | 22 | 8 | 7 | 7 | 31:30 | 31 | LDLWD |
| 8 | SCR Altach | 22 | 7 | 8 | 7 | 22:23 | 29 | WDLLD |
| 9 | Ried | 22 | 8 | 4 | 10 | 26:30 | 28 | LWWLL |
| 10 | Wolfsberg | 22 | 7 | 5 | 10 | 31:32 | 26 | LWWWW |
| 11 | GAK | 22 | 4 | 8 | 10 | 22:36 | 20 | WDWLL |
| 12 | BW Linz | 22 | 4 | 3 | 15 | 20:36 | 15 | LDLWW |
Championship round
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-Head (points, goal difference)
2. Goal difference
3. Goals scored
Championship and Relegation round: half points will be used as tie breaker for teams that were rounded down after the regular season
Đội hình
Đội hình xuất phát (trận trước)
Huấn luyện viên
H2H






























