Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (0 - 0)
90'00''
Joao Teixeira
Jo Batista
84'17''
Andre Horta
Alvaro Djalo Dias Fernandes
83'50''
Tiago Sa
83'11''
Jean-Baptiste Gorby
Full Time (0 - 1)
Tỷ lệ cược
1
1.31
X
5.00
2
9.00
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.31
- 1
1.30
Drop
0.76%
Tỷ lệ cược nhà
1.31
1.30
10 trận gần đây nhất
7W 2D 1L
7W 2D 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Braga | 34 | 25 | 3 | 6 | 75:30 | 78 |
| 7 | Chaves | 34 | 12 | 10 | 12 | 35:40 | 46 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
1.0
Bàn thắng trung bình
11.0
0.61
Bàn thua trung bình
1.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiPereira, Claudio

Địa điểmBraga Municipal (Braga, Portugal)
Thống kê kỹ thuật
65%
Kiểm soát bóng (%)
35%
17
Tổng số cú sút
5
5
Sút trúng đích
1
10
Sút ra ngoài
4
2
Chặn cú sút
0
0
Thủ môn cứu thua
5
7
Phạm lỗi
10
5
Số thẻ phạt
5
5
Thẻ vàng
5
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
2
12
Ném biên
11
0
Chấn thương
1
4
Thay người
5
12
Sút phạt
8
-
Sút hỏng phạt đền
-
13
Phạt góc
1
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SL Benfica | 34 | 28 | 3 | 3 | 82:20 | 87 | WDWWW |
| 2 | Porto | 34 | 27 | 4 | 3 | 73:22 | 85 | WWWWW |
| 3 | Braga | 34 | 25 | 3 | 6 | 75:30 | 78 | WDWLW |
| 4 | Sporting CP | 34 | 23 | 5 | 6 | 71:32 | 74 | WDWWW |
| 5 | Arouca | 34 | 15 | 9 | 10 | 36:37 | 54 | WWLLL |
| 6 | Guimaraes | 34 | 16 | 5 | 13 | 34:39 | 53 | LWWWW |
| 7 | Chaves | 34 | 12 | 10 | 12 | 35:40 | 46 | LLWWW |
| 8 | Famalicao | 34 | 13 | 5 | 16 | 39:47 | 44 | DLDLL |
| 9 | Boavista Porto | 34 | 12 | 8 | 14 | 43:54 | 44 | WDLWL |
| 10 | Casa Pia | 34 | 11 | 8 | 15 | 31:40 | 41 | LDLDL |
| 11 | Vizela | 34 | 11 | 7 | 16 | 34:38 | 40 | LLDLL |
| 12 | Rio Ave | 34 | 10 | 10 | 14 | 36:43 | 40 | DLLDW |
| 13 | Vicente Barcelos | 34 | 10 | 7 | 17 | 32:41 | 37 | WLWLL |
| 14 | Estoril | 34 | 10 | 5 | 19 | 33:49 | 35 | WDWLW |
| 15 | Portimonense SAD | 34 | 10 | 4 | 20 | 25:48 | 34 | LLLDL |
| 16 | Madeira | 34 | 7 | 5 | 22 | 32:63 | 26 | DLLWL |
| 17 | Pacos Ferreira | 34 | 6 | 5 | 23 | 26:62 | 23 | LWLLW |
| 18 | Santa Clara Azores | 34 | 5 | 7 | 22 | 26:58 | 22 | LWLWL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League
UEFA Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
Đội hình
Xem thêm
H2H
















































