Chi tiết
Tỷ lệ cược
1
2.21
X
3.95
2
2.90
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.21
- 1
2.21
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
2.21
2.21
10 trận gần đây nhất
5W 4D 1L
6W 1D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Cham | 34 | 11 | 11 | 12 | 48:51 | 44 |
| 14 | Luzern | 34 | 9 | 12 | 13 | 62:65 | 39 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
1.83
Bàn thắng trung bình
41.0
1.04
Bàn thua trung bình
31.4
Thông tin trận đấu
Địa điểmEizmoos (Cham, Switzerland)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rapperswil-Jona | 34 | 21 | 6 | 7 | 72:35 | 69 | WWDWW |
| 2 | Kriens | 34 | 20 | 8 | 6 | 72:45 | 68 | WWLDW |
| 3 | Biel-Bienne | 34 | 20 | 5 | 9 | 65:44 | 65 | WWLLW |
| 4 | Basel | 34 | 15 | 11 | 8 | 58:47 | 56 | WDDWW |
| 5 | Breitenrain | 34 | 15 | 8 | 11 | 61:63 | 53 | LWDDW |
| 6 | Cham | 34 | 11 | 11 | 12 | 48:51 | 44 | LWWDD |
| 7 | Grand-Saconnex | 34 | 9 | 15 | 10 | 67:60 | 42 | LLWLL |
| 8 | Vevey Sports | 34 | 11 | 12 | 11 | 60:70 | 42 | DLDLL |
| 9 | FC Paradiso | 34 | 11 | 9 | 14 | 31:41 | 42 | WDWLD |
| 10 | Bulle | 34 | 10 | 11 | 13 | 44:49 | 41 | DDWLW |
| 11 | Bavois | 34 | 10 | 10 | 14 | 41:46 | 40 | DWDLW |
| 12 | Young Boys | 34 | 11 | 7 | 16 | 40:47 | 40 | LDWLL |
| 13 | Bruhl St Gallen | 34 | 11 | 7 | 16 | 54:72 | 40 | LLLDW |
| 14 | Luzern | 34 | 9 | 12 | 13 | 62:65 | 39 | LLDDW |
| 15 | Lugano | 34 | 10 | 9 | 15 | 46:51 | 39 | WDDLW |
| 16 | Zurich | 34 | 11 | 6 | 17 | 51:59 | 39 | WWWWD |
| 17 | Baden | 34 | 11 | 6 | 17 | 34:52 | 39 | WLLWL |
| 18 | Delemont | 34 | 10 | 7 | 17 | 43:52 | 37 | LLLDW |
Promotion
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Number of matches played
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H

















