Chi tiết
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | FC Ingulets | 30 | 4 | 6 | 20 | 26:74 | 18 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
0.6
Bàn thắng trung bình
1.0
1.6
Bàn thua trung bình
2.4
Thông tin trận đấu
Địa điểmMeteor Stadium (Dnipropetrovsk, Ukraine)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 30 | 26 | 2 | 2 | 104:12 | 80 | LWWWW |
| 2 | Shakhtar Donetsk | 30 | 24 | 4 | 2 | 86:23 | 76 | LWWWL |
| 3 | Karpaty LVIV | 30 | 18 | 8 | 4 | 72:28 | 62 | WDWWW |
| 4 | Kolos Kovalivka | 30 | 18 | 7 | 5 | 64:30 | 61 | WDWWW |
| 5 | Veres Rivne | 30 | 14 | 6 | 10 | 39:33 | 48 | LWWDW |
| 6 | Rukh LVIV | 30 | 13 | 8 | 9 | 52:43 | 47 | WDLDD |
| 7 | Polissya Zhytomyr | 30 | 11 | 11 | 8 | 54:35 | 44 | WLWLW |
| 8 | Obolon Kyiv | 30 | 11 | 6 | 13 | 41:47 | 39 | WWWDL |
| 9 | Lugansk | 30 | 10 | 5 | 15 | 53:63 | 35 | LLLWW |
| 10 | FC Vorskla Poltava | 30 | 8 | 10 | 12 | 33:47 | 34 | WWDLL |
| 11 | FC Kryvbas Kriviy Rih | 30 | 7 | 10 | 13 | 41:56 | 31 | LLDDD |
| 12 | Oleksandria | 30 | 8 | 7 | 15 | 42:61 | 31 | LLLLW |
| 13 | Livyi Bereh Kyiv | 30 | 7 | 6 | 17 | 32:67 | 27 | LDDLL |
| 14 | FC Chernomorets Odessa | 30 | 5 | 4 | 21 | 28:67 | 19 | WLDLD |
| 15 | FC Ingulets | 30 | 4 | 6 | 20 | 26:74 | 18 | LLDLL |
| 16 | Cherkasy | 30 | 4 | 4 | 22 | 21:102 | 16 | WLLLD |
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H











