Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 2)
2nd Half (2 - 2)
90'00''
Emilia Kiaer Asgeirsdottir
Rucy Grunenberg
90'00''
Delice Boboy
Kyra Spitzner
90'00''
90'00''
Full Time (2 - 4)
Tỷ lệ cược
1
2.50
X
3.65
2
2.65
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.50
- 1
2.02
Drop
19.20%
Tỷ lệ cược nhà
2.50
2.02
10 trận gần đây nhất
4W 4D 2L
6W 3D 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Freiburg | 26 | 10 | 4 | 12 | 44:46 | 34 |
| 10 | Leipzig | 26 | 7 | 7 | 12 | 39:48 | 28 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.42
Bàn thắng trung bình
41.0
1.44
Bàn thua trung bình
21.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiLutz, Davina

Địa điểmDreisamstadion (Freiburg, Germany)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Munich | 26 | 24 | 2 | 0 | 90:9 | 74 | WWDWW |
| 2 | Wolfsburg | 26 | 18 | 4 | 4 | 72:38 | 58 | WWWLD |
| 3 | Frankfurt | 26 | 16 | 3 | 7 | 65:43 | 51 | WLWWW |
| 4 | Hoffenheim | 26 | 14 | 4 | 8 | 48:30 | 46 | DWDWW |
| 5 | Leverkusen | 26 | 15 | 1 | 10 | 46:36 | 46 | LWWWW |
| 6 | Bremen | 26 | 12 | 7 | 7 | 42:36 | 43 | WWLLD |
| 7 | Cologne | 26 | 11 | 4 | 11 | 36:37 | 37 | WWWLL |
| 8 | Freiburg | 26 | 10 | 4 | 12 | 44:46 | 34 | DLWLL |
| 9 | Berlin | 26 | 8 | 6 | 12 | 42:51 | 30 | LLWLD |
| 10 | Leipzig | 26 | 7 | 7 | 12 | 39:48 | 28 | DLLDD |
| 11 | Nuremberg | 26 | 6 | 4 | 16 | 33:61 | 22 | LWLLL |
| 12 | Hamburg | 26 | 4 | 6 | 16 | 26:57 | 18 | LLLWL |
| 13 | Essen-Schonebeck | 26 | 3 | 7 | 16 | 22:63 | 16 | DLLWL |
| 14 | Jena | 26 | 2 | 5 | 19 | 22:72 | 11 | LLLLD |
Champions League
Champions League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Đội hình xuất phát (trận trước)
Huấn luyện viên
H2H






















