Chi tiết
Tỷ lệ cược
1
2.15
X
3.80
2
3.10
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.15
- 1
2.15
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
2.15
2.15
10 trận gần đây nhất
4W 4D 2L
3W 2D 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.45
Bàn thắng trung bình
11.6
0.81
Bàn thua trung bình
51.4
Thông tin trận đấu
Địa điểmSportpark de Wetering (Genemuiden, Netherlands)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spakenburg | 34 | 26 | 4 | 4 | 89:38 | 82 | WWWWW |
| 2 | Treffers Groesbeek | 34 | 22 | 5 | 7 | 66:42 | 71 | LWLWW |
| 3 | Quick Boys | 34 | 18 | 8 | 8 | 69:47 | 62 | DWDLD |
| 4 | Katwijk | 34 | 19 | 2 | 13 | 62:49 | 59 | WLWLL |
| 5 | Amsterdamsche FC | 34 | 16 | 9 | 9 | 63:47 | 57 | WWWLW |
| 6 | GVVV | 34 | 15 | 9 | 10 | 57:53 | 54 | DLLWW |
| 7 | Jong Sparta | 34 | 14 | 7 | 13 | 59:53 | 49 | DDDWL |
| 8 | Almere | 34 | 13 | 10 | 11 | 60:55 | 49 | WLDLD |
| 9 | Assen | 34 | 14 | 5 | 15 | 49:54 | 47 | LWLDD |
| 10 | Hardenberg | 34 | 12 | 8 | 14 | 48:43 | 44 | LLDDD |
| 11 | Koninklijke | 34 | 11 | 11 | 12 | 50:48 | 44 | LLDDL |
| 12 | ADO '20 | 34 | 12 | 6 | 16 | 45:56 | 42 | DLWDD |
| 13 | Rijnsburgse | 34 | 11 | 8 | 15 | 49:57 | 41 | LWDDD |
| 14 | Noordwijk | 34 | 8 | 15 | 11 | 43:52 | 39 | WDWDL |
| 15 | Scheveningen | 34 | 7 | 12 | 15 | 44:61 | 33 | LDDWD |
| 16 | Excelsior M. | 34 | 8 | 8 | 18 | 42:62 | 32 | WWWDW |
| 17 | Kozakken Boys | 34 | 5 | 8 | 21 | 36:65 | 23 | DLWLL |
| 18 | Lisse | 34 | 4 | 7 | 23 | 35:84 | 19 | LWDLL |
Relegation Playoffs
Relegation
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H




















