Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (0 - 0)
86'16''
Patrick Metcalfe
Snorre Strand Nilsen
83'52''
Daniel Seland Karlsbakk
Eirik Wichne
83'46''
Sondre Sorli
Jo Inge Berget
83'24''
Bjorn Utvik
Full Time (1 - 0)
Tỷ lệ cược
1
1.90
X
3.75
2
3.85
Biến động tỷ lệ cược
- 19 Jul 07:37
- 26 Jul 14:12
- 1
1.90
- 1
1.67
Drop
12.11%
Tỷ lệ cược nhà
1.90
1.67
10 trận gần đây nhất
3W 4D 3L
5W 1D 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Sarpsborg | 21 | 6 | 7 | 8 | 24:29 | 25 |
| 13 | HamKam | 21 | 6 | 5 | 10 | 29:44 | 23 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.21
Bàn thắng trung bình
1.4
1.2
Bàn thua trung bình
12.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiHagenes, Kristoffer

Địa điểmSarpsborg Stadion (Sarpsborg, Norway)
Thống kê kỹ thuật
38%
Kiểm soát bóng (%)
62%
11
Tổng số cú sút
13
4
Sút trúng đích
2
5
Sút ra ngoài
9
2
Chặn cú sút
2
2
Thủ môn cứu thua
3
19
Phạm lỗi
10
3
Số thẻ phạt
3
3
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
0
10
Ném biên
26
1
Chấn thương
0
5
Thay người
4
10
Sút phạt
20
-
Sút hỏng phạt đền
-
4
Phạt góc
3
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 21 | 16 | 2 | 3 | 54:20 | 50 | WWDWL |
| 2 | Bodoe/Glimt | 21 | 16 | 2 | 3 | 53:19 | 50 | LWWWW |
| 3 | Tromsoe | 21 | 11 | 5 | 5 | 40:29 | 38 | WLLDL |
| 4 | Molde | 21 | 11 | 3 | 7 | 44:32 | 36 | LWWWW |
| 5 | Rosenborg | 21 | 10 | 3 | 8 | 39:30 | 33 | WWWLW |
| 6 | Lillestroem | 21 | 10 | 2 | 9 | 28:29 | 32 | LWWLD |
| 7 | Brann | 21 | 9 | 2 | 10 | 39:32 | 29 | WLLDW |
| 8 | Fredrikstad | 21 | 8 | 4 | 9 | 25:32 | 28 | DDLWW |
| 9 | Sarpsborg | 21 | 6 | 7 | 8 | 24:29 | 25 | LDDDL |
| 10 | KFUM Oslo | 21 | 7 | 4 | 10 | 25:35 | 25 | WWLLD |
| 11 | Sandefjord | 21 | 6 | 5 | 10 | 21:27 | 23 | WLDDW |
| 12 | Valerenga | 21 | 6 | 5 | 10 | 34:43 | 23 | DLDLD |
| 13 | HamKam | 21 | 6 | 5 | 10 | 29:44 | 23 | LLLDL |
| 14 | Aalesund | 21 | 4 | 9 | 8 | 33:46 | 21 | WLWLD |
| 15 | Kristiansund | 21 | 5 | 4 | 12 | 21:40 | 19 | LLWDL |
| 16 | Start | 21 | 4 | 4 | 13 | 22:44 | 16 | LWLWL |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình
Xem thêm
H2H













































