Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (1 - 2)
90'00'' +6'52''
Marcos Acuna
90'00'' +0'38''
Goal Confirmed
Javier Guerra Moreno
Hugo Duro
1 - 2
87'00''
Javier Guerra Moreno
Hugo Duro
86'24''
Jose Gaya
Jesus Vazquez
Full Time (1 - 2)
Tỷ lệ cược
1
2.26
X
3.40
2
3.20
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.26
- 1
1.92
Drop
15.04%
Tỷ lệ cược nhà
2.26
1.92
10 trận gần đây nhất
4W 2D 4L
5W 3D 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Valencia | 38 | 13 | 10 | 15 | 40:45 | 49 |
| 14 | Sevilla | 38 | 10 | 11 | 17 | 48:54 | 41 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.01
Bàn thắng trung bình
20.8
1.42
Bàn thua trung bình
12.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiSanchez Martinez, Jose Maria

Địa điểmRamon Sanchez Pizjuan (Seville, Spain)
Thống kê kỹ thuật
55%
Kiểm soát bóng (%)
45%
8
Tổng số cú sút
10
3
Sút trúng đích
3
4
Sút ra ngoài
6
1
Chặn cú sút
1
1
Thủ môn cứu thua
2
15
Phạm lỗi
18
4
Số thẻ phạt
2
3
Thẻ vàng
2
1
Thẻ đỏ
0
3
Việt vị
0
26
Ném biên
23
0
Chấn thương
5
4
Thay người
4
18
Sút phạt
18
-
Sút hỏng phạt đền
-
8
Phạt góc
1
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 38 | 29 | 8 | 1 | 87:26 | 95 | DDWWW |
| 2 | Barcelona | 38 | 26 | 7 | 5 | 79:44 | 85 | WWWWL |
| 3 | Girona | 38 | 25 | 6 | 7 | 85:46 | 81 | WWLDW |
| 4 | Atletico | 38 | 24 | 4 | 10 | 70:43 | 76 | WLWWW |
| 5 | Bilbao | 38 | 19 | 11 | 8 | 61:37 | 68 | WWLDW |
| 6 | Real Sociedad | 38 | 16 | 12 | 10 | 51:39 | 60 | LWWLW |
| 7 | Real Betis | 38 | 14 | 15 | 9 | 48:45 | 57 | DLDWW |
| 8 | Villarreal | 38 | 14 | 11 | 13 | 65:65 | 53 | DDWWL |
| 9 | Valencia | 38 | 13 | 10 | 15 | 40:45 | 49 | DLLDL |
| 10 | Alaves | 38 | 12 | 10 | 16 | 36:46 | 46 | DWLDW |
| 11 | Osasuna | 38 | 12 | 9 | 17 | 45:56 | 45 | DWDDL |
| 12 | Getafe | 38 | 10 | 13 | 15 | 42:54 | 43 | LLLLL |
| 13 | Celta Vigo | 38 | 10 | 11 | 17 | 46:57 | 41 | DWWLW |
| 14 | Sevilla | 38 | 10 | 11 | 17 | 48:54 | 41 | LLLLW |
| 15 | Mallorca | 38 | 8 | 16 | 14 | 33:44 | 40 | WDDWL |
| 16 | Las Palmas | 38 | 10 | 10 | 18 | 33:47 | 40 | DDDLL |
| 17 | Vallecano | 38 | 8 | 14 | 16 | 29:48 | 38 | LLWDL |
| 18 | Cadiz | 38 | 6 | 15 | 17 | 26:55 | 33 | LDWWL |
| 19 | Almeria | 38 | 3 | 12 | 23 | 43:75 | 21 | WDLLW |
| 20 | Granada | 38 | 4 | 9 | 25 | 38:79 | 21 | LLLLL |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H


















































